Cruz Azul vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-3 Monarcas tại Liga MX, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Monarcas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- J. Peñaloza
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- WLWWW Monarcas
- 15' 0-1 S. Ferreira
- 29' Joaquín Martínez
- 40' J. Rodríguez · O. Pineda 1-1
- 45' Rodrigo Millar
- HT1-1
- 55' 1-2 S. Ferreira · M. Sansores
- 56' Gabriel Achilier
- 58' Roberto Alvarado
- 64' Efrain Velarde
- 69' ▲ B. Angulo ▼ O. Pineda
- 69' ▲ J. Ortiz ▼ G. Achilier
- 75' ▲ É. Flores ▼ R. Millar
- 76' J. Rodríguez · G. Fernández 2-2
- 78' ▲ F. Aristeguieta ▼ M. Sansores
- 80' Guillermo Fernández
- 81' 2-3 S. Ferreira · E. Velarde
- 84' ▲ Josué Domínguez ▼ M. Caraglio
- 90' Pablo Aguilar
- 90'+4 ▲ Edgar Méndez ▼ G. Fernández
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Corona 6.1
- 23P. Aguilar 5.8
- 16A. Aldrete 6.3
- 4Julio Domínguez 6.0
- 24J. Escobar 6.5
- 22R. Baca 6.5
- 10G. Fernández ⇢ ▼ 90' 7.5
- 31O. Pineda ⇢ ▼ 69' 7.5
- 25R. Alvarado 7.2
- 9M. Caraglio ▼ 84' 6.9
- 21J. Rodríguez ⚽2 8.6
Dự bị 7
- 13B. Angulo ▲ 69' 6.2
- 14Josué Domínguez ▲ 84' 6.6
- 17Edgar Méndez ▲ 90'
- 30A. Gudiño
- 8J. Salas
- 5I. Lichnovsky
- 27J. Madueña
- 13S. Sosa 6.3
- 2E. Velarde ⇢ 7.2
- 23J. Martínez 6.2
- 24G. Achilier ▼ 69' 6.5
- 6S. Vegas 6.8
- 20R. Millar ▼ 75' 6.4
- 8M. Osuna 6.2
- 26A. Rocha 6.2
- 27M. Sansores ⇢ ▼ 78' 7.3
- 21L. Mendoza 6.5
- 11S. Ferreira ⚽3 9.1
Dự bị 7
- 16J. Ortiz ▲ 69' 6.5
- 10É. Flores ▲ 75' 6.3
- 9F. Aristeguieta ▲ 78' 6.4
- 19L. Villafáñez
- 14S. Reyes
- 15C. Ramírez
- 35L. Malagón
Thống kê
03⚑6
⚑640
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
4Trúng đích5
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
359Chuyền bóng278
292Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
31Trận đấu32
55Ghi được55
40Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai32