Monarcas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 1-2 Cruz Azul tại Liga MX, 4 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- WLWWW Monarcas
- LWWWL Cruz Azul
- 4' 0-1 F. Mora · G. Peñalba
- 28' 0-2 F. Mora · Edgar Méndez
- 39' Diego Valdés
- HT0-2
- 46' ▲ M. Sansores ▼ M. Osuna
- 46' ▲ O. Mendoza ▼ C. Giménez
- 56' Julián Velázquez
- 57' D. Valdés 1-2
- 58' Gabriel Peñalba
- 63' ▲ J. Cuero ▼ R. Vilchis
- 71' Gabriel Achilier
- 76' ▲ J. Zárate ▼ G. Rodríguez
- 78' Gerardo Flores
- 80' ▲ M. Cauteruccio ▼ F. Mora
- 85' ▲ E. Roco ▼ G. Peñalba
- 90' Rodrigo Millar
- 90' Jefferson Cuero
- 90' Diego Valdés
- 90' Edgar Mendez
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Sosa 7.3
- 3G. Rodríguez ▼ 76' 6.2
- 24G. Achilier 6.9
- 5C. Guzmán 6.6
- 6S. Vegas 6.5
- 20R. Millar 6.8
- 12R. Vilchis ▼ 63' 6.0
- 25M. Osuna ▼ 46' 6.5
- 10D. Valdés ⚽ 7.2
- 9R. Ruidíaz 6.7
- 15A. Sepúlveda 6.4
Dự bị 7
- 27M. Sansores ▲ 46' 6.6
- 23J. Cuero ▲ 63' 6.4
- 11J. Zárate ▲ 76' 6.9
- 2E. Pérez
- 8J. Rodríguez
- 21Y. Urbina
- 26A. Rocha
- 1José Corona 6.4
- 16A. Aldrete 6.7
- 4J. Domínguez 7.0
- 15G. Flores 6.9
- 6J. Velázquez 6.6
- 8G. Peñalba ⇢ ▼ 85' 7.7
- 10C. Giménez ▼ 46' 7.5
- 5F. Silva 6.7
- 17Edgar Méndez ⇢ 7.3
- 22R. Baca 7.1
- 9F. Mora ⚽2 ▼ 80' 8.5
Dự bị 7
- 2O. Mendoza ▲ 46' 6.6
- 7M. Cauteruccio ▲ 80' 6.3
- 3E. Roco ▲ 85' 6.5
- 12G. Allison
- 18A. Faurlin
- 19R. Cota
- 24V. Zúñiga
Thống kê
14⚑4
⚑740
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm18
1Trúng đích8
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị2
18Phạm lỗi23
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
412Chuyền bóng276
312Chuyền chính xác192
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
40Trận đấu36
54Ghi được44
53Thủng lưới40
1.35Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai22