Cruz Azul vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Monarcas tại Liga MX, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Monarcas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Trọng tài
- Roberto Garcia Orozco, Mexico
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- WLWWW Monarcas
- 23' 0-1 É. Flores · I. Ávila
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ R. Baca
- 53' M. Caraglio11m 1-1
- 73' ▲ J. Domínguez ▼ R. Alvarado
- 73' ▲ C. Ramírez ▼ R. Millar
- 80' Yoshimar Yotún
- 80' Alberto Acosta
- 82' ▲ M. Cauteruccio ▼ J. Domínguez
- 82' ▲ S. Ferreira ▼ I. Ávila
- 87' ▲ J. Valadéz ▼ É. Flores
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Corona 6.4
- 2P. Aguilar 6.7
- 16A. Aldrete 6.6
- 4J. Domínguez ▼ 82' 6.8
- 5I. Lichnovsky 7.6
- 6Y. Yotún 7.6
- 17Edgar Méndez 7.7
- 22R. Baca ▼ 46' 6.7
- 31O. Pineda 6.8
- 25R. Alvarado ▼ 73' 6.8
- 9M. Caraglio ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 13J. Rodríguez ▲ 46' 6.5
- 14J. Domínguez ▲ 73' 6.6
- 7M. Cauteruccio ▲ 82' 6.2
- 20A. Gutiérrez
- 27J. Madueña
- 12G. Allison
- 19A. Sánchez
- 35L. Malagón 6.8
- 2E. Velarde 5.8
- 24G. Achilier 6.5
- 6S. Vegas 6.8
- 22A. Acosta 6.8
- 20R. Millar ▼ 73' 6.7
- 8M. Osuna 6.4
- 14É. Flores ⚽ ▼ 87' 7.2
- 26A. Rocha 7.1
- 11I. Ávila ⇢ ▼ 82' 7.1
- 31G. Lezcano 6.9
Dự bị 7
- 15C. Ramírez ▲ 73' 6.6
- 21S. Ferreira ▲ 82' 6.6
- 4J. Valadéz ▲ 87' 6.8
- 301E. Del Ángel
- 282A. Uribe
- 13S. Sosa
- 29C. Zamudio
Thống kê
01⚑5
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
425Chuyền bóng342
364Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
42Trận đấu34
58Ghi được43
35Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24