Cruz Azul vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Monarcas tại Liga MX, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Monarcas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Trọng tài
- Erick Yair Miranda Galindo, Mexico
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- WLWWW Monarcas
- 20' Emanuel Loeschbor
- 30' Jorge Benítez · A. Aldrete 1-0
- 44' Gabriel Peñalba
- HT1-0
- 46' ▲ J. Zárate ▼ R. Millar
- 56' Diego Valdés
- 62' Adrián Aldrete
- 69' ▲ R. Vilchis ▼ A. Polo
- 70' ▲ R. Ruíz ▼ Jorge Benítez
- 80' Gabriel Achilier
- 82' ▲ V. Zúñiga ▼ M. Rodríguez
- 82' ▲ M. Sansores ▼ D. Valdés
- 87' 1-1 R. Ruidíaz · M. Sansores
- FT1-1
Đội hình
- 1José Corona 6.3
- 16A. Aldrete ⇢ 7.3
- 4J. Domínguez 6.9
- 2O. Mendoza 6.7
- 6J. Velázquez 6.8
- 8G. Peñalba 6.9
- 10C. Giménez 6.9
- 14M. Rodríguez ▼ 82' 6.1
- 22R. Baca 6.5
- 13Á. Mena 7.1
- 27Jorge Benítez ⚽ ▼ 70' 7.1
Dự bị 7
- 23R. Ruíz ▲ 70' 6.3
- 24V. Zúñiga ▲ 82' 6.6
- 12G. Allison
- 19R. Cota
- 20K. Montaño
- 25J. García Sancho
- 26E. Roco
- 1F. Rodríguez 6.7
- 24G. Achilier 6.4
- 2E. Pérez 7.0
- 17E. Loeschbor 6.9
- 15S. Vegas 6.3
- 20R. Millar ▼ 46' 6.9
- 19D. Valdés ▼ 82' 6.9
- 26A. Rocha 6.5
- 9R. Ruidíaz ⚽ 7.7
- 23J. Cuero 6.1
- 22A. Polo ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 11J. Zárate ▲ 46' 6.5
- 12R. Vilchis ▲ 69' 6.6
- 27M. Sansores ▲ 82' 6.7
- 3G. Rodríguez
- 6D. Cabrera
- 8J. Rodríguez
- 21Y. Urbina
Thống kê
02⚑4
⚑021
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc0
2Việt vị2
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
371Chuyền bóng320
292Chuyền chính xác230
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu36
44Ghi được48
43Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai27