Monarcas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 0-2 Cruz Azul tại Liga MX, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Trọng tài
- Luis Santander, Mexico
- Phong độ
- WLWWW Monarcas
- LWWWL Cruz Azul
- 19' Sebastián Vegas
- 45' Emanuel Loeschbor
- HT0-0
- 64' ▲ I. Ávila ▼ S. Ferreira
- 64' ▲ R. Alvarado ▼ Á. Mena
- 68' 0-1 M. Cauteruccio · R. Alvarado
- 69' ▲ C. Fierro ▼ R. Vilchis
- 74' 0-2 P. Aguilar · E. Hernández
- 76' ▲ D. Valdés ▼ R. Millar
- 76' ▲ M. Caraglio ▼ M. Cauteruccio
- 89' ▲ J. Domínguez ▼ Edgar Méndez
- FT0-2
Đội hình
- 13S. Sosa 6.8
- 24G. Achilier 6.9
- 17E. Loeschbor 6.6
- 5C. Guzmán 6.9
- 6S. Vegas 6.9
- 20R. Millar ▼ 76' 7.0
- 12R. Vilchis ▼ 69' 6.9
- 14É. Flores 7.1
- 26A. Rocha 7.2
- 27M. Sansores 6.8
- 21S. Ferreira ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 11I. Ávila ▲ 64' 6.9
- 7C. Fierro ▲ 69' 6.9
- 10D. Valdés ▲ 76' 6.5
- 2E. Velarde
- 4J. Valadéz
- 8M. Osuna
- 35L. Malagón
- 12G. Allison 7.6
- 2P. Aguilar ⚽ 8.1
- 16A. Aldrete 7.3
- 27J. Madueña 7.0
- 5I. Lichnovsky 7.5
- 11E. Hernández ⇢ 7.9
- 23I. Marcone 7.1
- 17Edgar Méndez ▼ 89' 6.9
- 22R. Baca 6.5
- 13Á. Mena ▼ 64' 6.7
- 7M. Cauteruccio ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 25R. Alvarado ▲ 64' 7.0
- 9M. Caraglio ▲ 76' 6.5
- 4J. Domínguez ▲ 89'
- 10W. Montoya
- 18A. Rentería
- 21A. Peláez
- 28M. Zúñiga
Thống kê
02⚑11
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
2Trúng đích7
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
11Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
405Chuyền bóng384
338Chuyền chính xác323
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu42
43Ghi được58
57Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai33