Monarcas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 16 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Trọng tài
- Luis Santander, Mexico
- Phong độ
- WLWWW Monarcas
- LWWWL Cruz Azul
- 32' Sebastián Vegas
- 37' Julián Velázquez
- 43' ▲ A. Aldrete ▼ O. Mendoza
- HT0-0
- 61' ▲ M. Sansores ▼ R. Ruidíaz
- 72' ▲ J. Cristaldo ▼ J. Guerrón
- 78' Julio Cesar Dominguez
- 78' ▲ R. Vilchis ▼ C. Penilla
- 81' J. Cuero · D. Valdés 1-0
- 83' ▲ A. Rojas ▼ F. Silva
- 88' ▲ F. Erpen ▼ J. Cuero
- 90' Joao Rojas
- 90' Joao Rojas
- 90' Joao Rojas
- 90'+5 1-1 J. Cristaldo · J. Velázquez
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Rodríguez 8.3
- 2E. Pérez 6.6
- 17E. Loeschbor 7.2
- 15S. Vegas 7.1
- 28C. Morales 6.4
- 6D. Cabrera 7.0
- 20R. Millar 7.3
- 19D. Valdés ⇢ 7.1
- 9R. Ruidíaz ▼ 61' 6.4
- 14C. Penilla ▼ 78' 6.8
- 23J. Cuero ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 7
- 27M. Sansores ▲ 61' 6.7
- 12R. Vilchis ▲ 78' 6.7
- 5F. Erpen ▲ 88' 6.1
- 4H. Rodríguez
- 11J. Zárate
- 18L. Rey
- 21Y. Urbina
- 1José Corona 6.4
- 4J. Domínguez 7.0
- 2O. Mendoza ▼ 43' 7.1
- 6J. Velázquez ⇢ 6.9
- 26E. Roco 6.7
- 10C. Giménez 7.0
- 14A. Ramírez 7.7
- 5F. Silva ▼ 83' 7.0
- 22R. Baca 6.4
- 9J. Rojas 6.5
- 8J. Guerrón ▼ 72' 6.6
Dự bị 7
- 16A. Aldrete ▲ 43' 7.0
- 11J. Cristaldo ⚽ ▲ 72' 7.3
- 18A. Rojas ▲ 83' 6.2
- 12G. Allison
- 25J. García Sancho
- 28J. García
- 299A. Guadarrama
Thống kê
01⚑4
⚑1441
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm19
2Trúng đích9
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
4Phạt góc14
4Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
464Chuyền bóng417
393Chuyền chính xác356
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
36Trận đấu34
48Ghi được44
52Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27