Veracruz vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-5 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Luis de la Fuente, Veracruz
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 19' 0-1 B. Valdez · G. Rodríguez
- 23' 0-2 N. Castillo · H. Martín
- 28' 0-3 H. Martín · N. Castillo
- HT0-3
- 46' ▲ J. Henestrosa ▼ Abraham
- 46' ▲ J. Paganoni ▼ L. Kontogiannis
- 54' 0-4 H. Martín · N. Castillo
- 61' ▲ D. Chávez ▼ A. Lozoya
- 65' ▲ A. Ibargüen ▼ N. Castillo
- 68' ▲ Roger Martínez ▼ G. dos Santos
- 69' ▲ R. González ▼ G. Rodríguez
- 80' 0-5 H. Martín · Roger Martínez
- FT0-5
Đội hình
- 1S. Jurado 5.0
- 5C. Salcido 6.1
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis ▼ 46' 6.0
- 7B. Carrasco 6.1
- 20A. Lozoya ▼ 61' 5.9
- 10Á. Reyna 5.9
- 33C. Gutiérrez 6.1
- 21Abraham ▼ 46' 6.5
- 16G. Iñíguez 6.4
- 9C. Kazim-Richards 6.1
Dự bị 7
- 34J. Henestrosa ▲ 46' 6.3
- 28J. Paganoni ▲ 46' 6.4
- 22D. Chávez ▲ 61' 6.7
- 8R. López
- 11C. Menéndez
- 13M. Hernández
- 32F. Flores
- 6G. Ochoa 7.4
- 22P. Aguilar 7.7
- 19E. Aguilera 7.2
- 18B. Valdez ⚽ 7.5
- 3J. Sánchez 7.0
- 30A. Ibarra 6.7
- 5G. Rodríguez ⇢ ▼ 69' 7.1
- 20R. Sánchez 8.4
- 10G. dos Santos ▼ 68' 7.1
- 15N. Castillo ⚽ ⇢2 ▼ 65' 8.3
- 21H. Martín ⚽3 ⇢ 9.7
Dự bị 7
- 11A. Ibargüen ▲ 65' 6.8
- 9Roger Martínez ▲ 68' 7.2
- 25R. González ▲ 69' 6.6
- 23A. Lopéz
- 27Ó. Jiménez
- 14N. Benedetti
- 17F. Córdova
Thống kê
00⚑2
⚑1000
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm18
3Trúng đích8
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc10
18Phạm lỗi10
3Cứu thua3
310Chuyền bóng438
233Chuyền chính xác376
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
18Trận đấu36
11Ghi được58
45Thủng lưới46
0.61Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai33