Veracruz vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 2-4 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 7 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 9' Rubens Sambueza
- 12' Adrian Luna
- 12' A. Luna 1-0
- 19' Erik Pimentel
- 37' J. Furch 2-0
- 39' Adrian Luna
- 39' Adrian Luna
- 42' 2-1 S. Romero
- HT2-1
- 50' 2-2 S. Romero
- 55' ▲ F. Meneses ▼ A. Zamora
- 56' Fernando Meneses
- 66' Leobardo Lopez
- 70' ▲ R. Ibarra ▼ J. Guerrero
- 72' ▲ E. Andrade ▼ J. Pérez
- 74' 2-3 R. Ibarra
- 78' ▲ S. Saucedo ▼ M. Vidal
- 85' ▲ Willian ▼ S. Romero
- 90' ▲ J. Güemez ▼ R. Sambueza
- 90' 2-4 C. Quintero
- FT2-4
Đội hình
- 1P. Gallese 5.7
- 19M. Cahais 6.4
- 23Leobardo López 6.4
- 8G. Peñalba ⇢ 7.0
- 28J. Paganoni 6.6
- 26M. Vidal ▼ 78' 7.2
- 7A. Zamora ▼ 55' 6.6
- 14L. Sánchez
- 21A. Luna ⚽ 6.3
- 11J. Furch ⚽ 7.3
- 15J. Pérez ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 20F. Meneses ▲ 55' 3.7
- 18E. Andrade ▲ 72' 6.4
- 17S. Saucedo ▲ 78' 6.2
- 3L. Rodríguez
- 6L. Martínez
- 12H. Cervantes
- 13Melitón Hernández
- 23M. Muñoz 6.4
- 12Pablo Aguilar ⇢ 7.6
- 22Paul Aguilar 6.8
- 15O. Mares 6.9
- 4E. Pimentel 3.7
- 18B. Valdez 6.4
- 14R. Sambueza ▼ 90' 7.3
- 10O. Martínez ⇢ 7.9
- 21J. Guerrero ▼ 70' 6.8
- 31C. Quintero ⚽ ⇢2 8.6
- 9S. Romero ⚽2 ▼ 85' 7.9
Dự bị 7
- 30R. Ibarra ⚽ ▲ 70' 7.3
- 7Willian ▲ 85' 6.5
- 5J. Güemez ▲ 90'
- 1H. González
- 2P. Goltz
- 19D. Pineda
- 27J. Moreno
Thống kê
23⚑3
⚑811
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm20
4Trúng đích8
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
329Chuyền bóng366
274Chuyền chính xác317
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu53
36Ghi được78
58Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai51