Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 4-1 Veracruz tại Liga MX, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWDLL Veracruz
- 2' R. Martínez · C. Domínguez 1-0
- 8' G. Rodríguez 2-0
- 16' 2-1 B. Carrasco11m
- 25' Luis Caicedo
- 26' E. Aguilera 3-1
- 38' ▲ O. Mares ▼ R. Prieto
- 45' Jesus Paganoni
- HT3-1
- 46' ▲ R. Reyes ▼ E. Aguilera
- 46' ▲ D. Lainez ▼ O. Peralta
- 46' ▲ J. Abrigo ▼ H. Ruiz
- 50' Rodrigo Noya
- 66' ▲ H. Martín ▼ J. Sánchez
- 69' A. Ibarra 4-1
- 81' ▲ C. Esquivel ▼ D. Chávez
- 90' Bryan Carrasco
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Marchesín 6.5
- 22P. Aguilar 6.2
- 19E. Aguilera ⚽ ▼ 46' 7.3
- 3J. Sánchez ▼ 66' 6.6
- 4E. Álvarez 7.1
- 30A. Ibarra ⚽ 8.0
- 8M. Uribe
- 5G. Rodríguez ⚽ 7.5
- 24O. Peralta ▼ 46' 6.0
- 10C. Domínguez ⇢ 8.3
- 9R. Martínez ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 12R. Reyes ▲ 46' 6.9
- 20D. Lainez ▲ 46' 6.9
- 21H. Martín ▲ 66' 6.6
- 11A. Ibargüen
- 14J. Corona
- 27Ó. Jiménez
- 34D. Zamora
- 25S. Jurado 8.5
- 23B. Carrasco ⚽ 6.5
- 4L. Caicedo 5.9
- 20J. Murillo 6.4
- 14R. Noya 6.8
- 22D. Chávez ▼ 81' 5.9
- 28J. Paganoni 4.7
- 8L. Noriega 6.0
- 17H. Ruiz ▼ 46' 6.4
- 26R. Prieto ▼ 38' 6.3
- 21A. Luna 6.4
Dự bị 7
- 18O. Mares ▲ 38' 6.3
- 10J. Abrigo ▲ 46' 6.4
- 7C. Esquivel ▲ 81' 6.5
- 13M. Hernández
- 16W. Cartagena
- 19H. Cid
- 90J. Chávez
Thống kê
00⚑10
⚑231
63%Kiểm soát bóng37%
31Dứt điểm3
16Trúng đích2
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
17Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua12
487Chuyền bóng284
432Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
50Trận đấu34
94Ghi được24
52Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận0.71
18Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai13