Veracruz vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 0, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Trọng tài
- Eduardo Galvan Basulto, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 3' 0-1 R. Martínez
- 14' Nenê Bonilha
- 15' ▲ A. Ibargüen ▼ E. Álvarez
- 16' Carlos Vargas
- HT0-1
- 68' Roger Martinez
- 73' ▲ R. Prieto ▼ Nenê Bonilha
- 73' ▲ O. Peralta ▼ R. Martínez
- 74' 0-2 N. Castillo · O. Peralta
- 75' Jesus Paganoni
- 81' ▲ H. Martín ▼ N. Castillo
- 88' Ronaldo Prieto
- 88' Renato Ibarra
- 90'+2 ▲ A. Ruiz ▼ A. Luna
- FT0-2
Đội hình
- 25S. Jurado 6.3
- 5C. Salcido 6.3
- 16L. Kontogiannis 6.6
- 23B. Carrasco 7.4
- 20J. Murillo 6.2
- 22D. Chávez 6.2
- 30E. García 7.0
- 28J. Paganoni 6.1
- 27Nenê Bonilha ▼ 73' 6.1
- 9C. Kazim-Richards 7.4
- 21A. Luna ▼ 90' 6.4
Dự bị 7
- 26R. Prieto ▲ 73' 6.6
- 346A. Ruiz ▲ 90'
- 13M. Hernández
- 14S. Rodríguez
- 2Fabrício
- 31C. González
- 4L. Caicedo
- 1A. Marchesín 9.0
- 19E. Aguilera 7.0
- 18B. Valdez 7.4
- 3J. Sánchez 7.1
- 4E. Álvarez ▼ 15' 6.5
- 2C. Vargas 6.7
- 30A. Ibarra 7.7
- 8M. Uribe
- 5G. Rodríguez 6.9
- 15N. Castillo ⚽ ▼ 81' 7.9
- 9R. Martínez ⚽ ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 11A. Ibargüen ▲ 15' 6.4
- 24O. Peralta ▲ 73' 7.2
- 21H. Martín ▲ 81' 6.6
- 23A. Lopéz
- 35C. Estrada
- 26F. Córdova
- 12R. Reyes
Thống kê
03⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm14
7Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc2
1Việt vị1
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
2Cứu thua7
277Chuyền bóng380
197Chuyền chính xác304
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu50
24Ghi được94
74Thủng lưới52
0.71Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn28
13Hiệp hai46