Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-0 Veracruz tại Liga MX, 10 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 1, Veracruz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Trọng tài
- Jose Penaloza, Mexico
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWDLL Veracruz
- 6' S. Romero · O. Peralta 1-0
- 27' Cristian Pellerano
- 44' Guido Rodríguez
- HT1-0
- 65' ▲ C. Domínguez ▼ D. Lainez
- 69' S. Romero · B. Valdez 2-0
- 73' ▲ L. Díaz ▼ C. Valdéz
- 73' ▲ L. Velázquez ▼ D. Villalba
- 73' ▲ R. Ruíz ▼ A. Luna
- 74' ▲ C. Vargas ▼ G. Rodríguez
- 80' ▲ A. Díaz ▼ O. Peralta
- 90' Kristian Alvarez
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Marchesín 7.6
- 22Paul Aguilar 7.2
- 6M. Samudio 6.8
- 18B. Valdez ⇢ 7.3
- 4E. Álvarez 7.2
- 7William da Silva 7.2
- 5G. Rodríguez ▼ 74' 6.8
- 24O. Peralta ⇢ ▼ 80' 7.0
- 31C. Quintero 7.3
- 9S. Romero ⚽2 8.6
- 34D. Lainez ▼ 65' 7.0
Dự bị 7
- 10C. Domínguez ▲ 65' 6.6
- 2C. Vargas ▲ 74' 6.7
- 19A. Díaz ▲ 80' 6.5
- 15P. Arce
- 20Manuel Pérez
- 16E. Orrantía
- 27Ó. Jiménez
- 13Melitón Hernández 6.2
- 4J. Velázquez 6.4
- 2K. Álvarez 6.7
- 3L. Rodríguez 6.3
- 6L. Martínez 7.1
- 26C. Valdéz ▼ 73' 6.6
- 28J. Paganoni 6.2
- 14C. Pellerano 7.0
- 10D. Villalba ▼ 73' 6.3
- 11C. Menéndez 6.7
- 21A. Luna ▼ 73' 7.1
Dự bị 7
- 30L. Díaz ▲ 73' 6.9
- 9L. Velázquez ▲ 73' 6.3
- 23R. Ruíz ▲ 73' 6.4
- 22Diego Chávez
- 16A. Acosta
- 33S. García
- 24J. Rivas
Thống kê
01⚑7
⚑111
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
346Chuyền bóng314
266Chuyền chính xác242
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
42Trận đấu34
56Ghi được26
44Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai13