Monterrey vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-1 Veracruz tại Liga MX, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio BBVA Bancomer, Guadalupe
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LWDLL Veracruz
- 21' Jesús Gallardo
- 39' Leonel Vangioni
- 41' L. Lozoya
- HT0-0
- 46' ▲ J. Henestrosa ▼ C. Salcido
- 61' ▲ V. Janssen ▼ A. González
- 66' 0-1 C. Kazim-Richards · J. Henestrosa
- 71' ▲ M. Meza ▼ L. Vangioni
- 79' Sebastián Jurado
- 83' Colin Kazim-Richards
- 84' ▲ C. Menéndez ▼ C. Kazim-Richards
- 90' Jesus Henestrosa
- 90'+5 R. Funes Mori · V. Janssen 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Barovero 6.2
- 11L. Vangioni ▼ 71' 6.6
- 4N. Sánchez 7.1
- 19M. Layún 6.8
- 3C. Montes 6.3
- 16C. Ortiz 8.0
- 21A. González ▼ 61' 7.0
- 20R. Pizarro 7.5
- 17J. Gallardo 7.2
- 8D. Pabón 7.2
- 7R. Funes Mori ⚽ 7.8
Dự bị 7
- 9V. Janssen ▲ 61' 7.0
- 32M. Meza ▲ 71' 6.5
- 6E. Gutiérrez
- 22L. Cárdenas
- 25J. Gónzalez
- 29C. Rodríguez
- 23J. Vásquez
- 1S. Jurado 8.6
- 5C. Salcido ▼ 46' 6.8
- 23L. López
- 4L. Kontogiannis 7.1
- 7B. Carrasco 6.2
- 20A. Lozoya 6.8
- 19G. Peñalba 6.3
- 28J. Paganoni 6.7
- 10Á. Reyna 6.4
- 16G. Iñíguez 7.3
- 9C. Kazim-Richards ⚽ ▼ 84' 7.1
Dự bị 7
- 34J. Henestrosa ▲ 46' 7.2
- 11C. Menéndez ▲ 84' 6.8
- 8R. López
- 13M. Hernández
- 32F. Flores
- 33C. Gutiérrez
- 201R. Fulgencio
Thống kê
02⚑13
⚑040
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm6
11Trúng đích1
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
13Phạt góc0
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Cứu thua10
475Chuyền bóng220
385Chuyền chính xác136
81%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
45Trận đấu18
72Ghi được11
59Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận0.61
11Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn9
39Hiệp hai6