Monterrey vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-0 Veracruz tại Liga MX, 30 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Trọng tài
- Jorge Isaac Rojas Castillo, Mexico
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LWDLL Veracruz
- 1' D. Pabón · Rogelio Funes Mori 1-0
- 26' Luis Martinez
- 39' José Basanta
- 42' Guido Milan
- 42' ▲ E. Juárez ▼ J. Gónzalez
- HT1-0
- 64' ▲ L. Velázquez ▼ D. Villalba
- 75' ▲ R. Holgado ▼ E. Andrade
- 76' ▲ Alfonso González ▼ D. Pabón
- 77' ▲ Jorge Benítez ▼ Rogelio Funes Mori
- 80' ▲ Diego Chávez ▼ A. Acosta
- 85' Adrian Luna
- 90' Carlos Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- 1H. González 6.8
- 15J. Basanta 5.7
- 4N. Sánchez 7.4
- 5L. Fuentes 7.3
- 33S. Medina 6.8
- 13C. Sánchez 7.0
- 16C. Ortiz 6.5
- 18A. Hurtado 7.2
- 25J. Gónzalez ▼ 42' 6.9
- 8D. Pabón ⚽ ▼ 76' 7.5
- 7Rogelio Funes Mori ⇢ ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 6E. Juárez ▲ 42' 6.8
- 14Alfonso González ▲ 76' 6.8
- 27Jorge Benítez ▲ 77' 6.9
- 23J. Portales
- 24E. Reséndez
- 29M. Bueno
- 289Á. López
- 1P. Gallese 7.1
- 18O. Mares 6.6
- 5G. Milán 6.7
- 29H. Cid 6.5
- 6L. Martínez 7.0
- 19E. Andrade ▼ 75' 6.7
- 23R. Ruíz 7.0
- 10D. Villalba ▼ 64' 6.4
- 11C. Menéndez 6.6
- 21A. Luna 6.4
- 16A. Acosta ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 9L. Velázquez ▲ 64' 6.7
- 25R. Holgado ▲ 75' 6.6
- 22Diego Chávez ▲ 80' 6.4
- 2K. Álvarez
- 13Melitón Hernández
- 26C. Valdéz
- 28J. Paganoni
Thống kê
11⚑4
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm5
6Trúng đích0
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
271Chuyền bóng356
191Chuyền chính xác267
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 23 - 18 | +5 | 30 | |
| 4 | 7 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 17 | -8 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 17 | 23 - 25 | -2 | 19 | |
| 12 | 7 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 14 | 17 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 15 | 7 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 15 | 17 | 14 - 20 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 17 | 19 - 27 | -8 | 16 | |
| 17 | 7 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 17 | 17 | 14 - 28 | -14 | 14 | |
| 18 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 18 | 17 | 14 - 25 | -11 | 13 |
So sánh
46Trận đấu34
83Ghi được26
46Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận0.76
17Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai13