Monterrey vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-0 Veracruz tại Liga MX, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Trọng tài
- Oscar Mejia Garcia, Mexico
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LWDLL Veracruz
- 10' ▲ J. Vásquez ▼ J. Molina
- 25' R. Pizarro · J. Gallardo 1-0
- 33' Rodrigo Noya
- HT1-0
- 52' Osmar Mares
- 68' ▲ C. Rodríguez ▼ A. Hurtado
- 71' J. Gallardo · D. Pabón 2-0
- 76' ▲ L. Martínez ▼ A. Luna
- 80' ▲ J. Paganoni ▼ O. Mares
- 84' ▲ J. Basanta ▼ R. Pizarro
- 86' ▲ J. Chávez ▼ L. Noriega
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Barovero 8.7
- 11L. Vangioni 7.0
- 4N. Sánchez 7.4
- 21J. Molina ▼ 10' 6.7
- 16C. Ortiz 6.8
- 20R. Pizarro ⚽ ▼ 84' 6.9
- 6E. Gutiérrez 6.9
- 17J. Gallardo ⚽ ⇢ 8.6
- 8D. Pabón ⇢ 7.6
- 19G. Madrigal 7.0
- 18A. Hurtado ▼ 68' 7.1
Dự bị 7
- 23J. Vásquez ▲ 10' 6.9
- 29C. Rodríguez ▲ 68' 6.8
- 15J. Basanta ▲ 84' 6.4
- 22J. Carrizo
- 295J. Machado
- 288E. Cantú
- 286D. Lajud
- 1P. Gallese 6.5
- 18O. Mares ▼ 80' 6.9
- 3E. Pérez 6.2
- 4L. Caicedo 6.8
- 14R. Noya 6.6
- 22D. Chávez 7.1
- 8L. Noriega ▼ 86' 7.0
- 17H. Ruiz 6.9
- 26R. Prieto 6.2
- 11C. Menéndez 6.8
- 21A. Luna ▼ 76' 7.1
Dự bị 7
- 6L. Martínez ▲ 76' 6.8
- 28J. Paganoni ▲ 80' 6.5
- 90J. Chávez ▲ 86' 6.5
- 16W. Cartagena
- 13M. Hernández
- 23B. Carrasco
- 10J. Abrigo
Thống kê
00⚑5
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm16
5Trúng đích7
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
7Cứu thua3
356Chuyền bóng368
293Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
42Trận đấu34
64Ghi được24
43Thủng lưới74
1.52Bàn thắng mỗi trận0.71
17Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai13