Monterrey vs Veracruz
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 4-0 Veracruz tại Liga MX, 6 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 1, Veracruz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Trọng tài
- Erick Yair Miranda Galindo, Mexico
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LWDLL Veracruz
- 27' Juan Albín
- 30' Carlos Sánchez
- 41' C. Sánchez · Rogelio Funes Mori 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Villalba ▼ A. Acosta
- 46' ▲ E. Andrade ▼ L. Sánchez
- 53' C. Ortiz · Y. Chará 2-0
- 56' ▲ J. Pérez ▼ A. Luna
- 71' ▲ E. Cardona ▼ Y. Chará
- 73' Juan David Pérez
- 74' E. Cardona · D. Pabón 3-0
- 75' Edwin Cardona
- 78' Rogelio Funes Mori · D. Pabón 4-0
- 80' ▲ J. Domínguez ▼ D. Pabón
- 84' ▲ L. Pérez ▼ C. Sánchez
- FT4-0
Đội hình
- 1Jonathan Orozco 7.0
- 15J. Basanta 7.7
- 20W. Ayoví 7.0
- 4I. Piris 7.1
- 3C. Montes 7.6
- 5W. Gargano 7.4
- 13C. Sánchez ⚽ ▼ 84' 7.4
- 16C. Ortiz ⚽ 8.3
- 8D. Pabón ⇢2 ▼ 80' 8.6
- 7Rogelio Funes Mori ⚽ ⇢ 8.7
- 23Y. Chará ⇢ ▼ 71' 7.4
Dự bị 7
- 10E. Cardona ⚽ ▲ 71' 7.6
- 297J. Domínguez ▲ 80' 6.3
- 27L. Pérez ▲ 84'
- 6E. Juárez
- 14Alfonso González
- 21H. Mier
- 30L. Cárdenas
- 1P. Gallese 6.5
- 12H. Cervantes 6.6
- 29H. Cid 6.2
- 24R. Noya 6.7
- 8G. Peñalba 6.2
- 10J. Albín 6.6
- 22Ó. Vera 6.1
- 14L. Sánchez ▼ 46'
- 21A. Luna ▼ 56' 6.6
- 11J. Furch 6.8
- 16A. Acosta ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 9D. Villalba ▲ 46' 6.5
- 18E. Andrade ▲ 46' 6.4
- 15J. Pérez ▲ 56' 6.3
- 3L. Rodríguez
- 13Melitón Hernández
- 19M. Cahais
- 25J. Chiapas
Thống kê
02⚑6
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm6
9Trúng đích0
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị5
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
461Chuyền bóng306
387Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
36Trận đấu34
57Ghi được36
45Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18