Veracruz vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Veracruz 0-1 Monterrey tại Liga MX, 20 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veracruz thắng 1, hòa 1, Monterrey thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Trọng tài
- Jorge Isaac Rojas Castillo, Mexico
- Phong độ
- LWDLL Veracruz
- LWLDL Monterrey
- 39' ▲ S. Medina ▼ C. Montes
- HT0-0
- 60' ▲ Nenê Bonilha ▼ S. Rodríguez
- 61' ▲ R. Funes Mori ▼ A. Bareiro
- 61' ▲ A. Hurtado ▼ C. Rodríguez
- 66' Jesús Gallardo
- 67' ▲ Fabrício ▼ D. Chávez
- 68' Adrian Luna
- 70' 0-1 L. Vangioni · Á. Zaldívar
- 71' Johan Vásquez
- 74' Edson García
- 79' Nenê Bonilha
- 80' ▲ J. Murillo ▼ B. Carrasco
- FT0-1
Đội hình
- 25S. Jurado 6.4
- 5C. Salcido 6.7
- 16L. Kontogiannis 6.7
- 23B. Carrasco ▼ 80' 6.4
- 22D. Chávez ▼ 67' 6.6
- 30E. García 6.5
- 28J. Paganoni 6.5
- 33C. Gutiérrez 6.9
- 14S. Rodríguez ▼ 60' 6.6
- 9C. Kazim-Richards 6.7
- 21A. Luna 6.2
Dự bị 7
- 27Nenê Bonilha ▲ 60' 6.9
- 2Fabrício ▲ 67' 6.8
- 20J. Murillo ▲ 80' 6.3
- 4L. Caicedo
- 13M. Hernández
- 18Y. Guerrero
- 6L. Martínez
- 1M. Barovero 7.5
- 11L. Vangioni ⚽ 7.5
- 3C. Montes ▼ 39' 7.0
- 23J. Vásquez 7.4
- 32M. Meza 7.6
- 6E. Gutiérrez 7.8
- 17J. Gallardo 7.4
- 288E. Cantú 7.3
- 19Á. Zaldívar ⇢ 7.6
- 9A. Bareiro ▼ 61' 6.2
- 29C. Rodríguez ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 33S. Medina ▲ 39' 6.9
- 7R. Funes Mori ▲ 61' 6.7
- 18A. Hurtado ▲ 61' 6.3
- 20R. Pizarro
- 21M. Layún
- 8D. Pabón
- 24E. Reséndez
Thống kê
03⚑4
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị2
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
250Chuyền bóng464
175Chuyền chính xác395
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 26 - 15 | +11 | 30 | |
| 5 | 17 | 28 - 19 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 19 | +6 | 30 | |
| 6 | 17 | 32 - 18 | +14 | 29 | |
| 9 | 17 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 10 | 17 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 12 | 17 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 13 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 14 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 15 | 17 | 13 - 24 | -11 | 17 | |
| 15 | 17 | 19 - 26 | -7 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 14 | |
| 16 | 17 | 20 - 31 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 27 | -16 | 11 | |
| 17 | 17 | 11 - 30 | -19 | 11 | |
| 18 | 17 | 17 - 40 | -23 | 10 |
So sánh
34Trận đấu42
24Ghi được64
74Thủng lưới43
0.71Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai38