Cruz Azul vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-4 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 17' Pablo Aguilar
- 18' C. Giménez 1-0
- 22' C. Giménez 2-0
- 25' Rubens Sambueza
- 26' F. Silva11m 3-0
- 40' Osmar Mares
- HT3-0
- 52' Aldo Leão Ramírez
- 54' 3-1 O. Peralta
- 56' ▲ O. Mendoza ▼ C. Giménez
- 56' ▲ R. Ibarra ▼ O. Mares
- 57' Rafael Baca
- 57' Renato Ibarra
- 67' ▲ M. Arroyo ▼ J. Güemez
- 72' Michael Arroyo
- 74' 3-2 S. Romero
- 77' Osvaldo Martínez
- 77' ▲ A. Rojas ▼ F. Silva
- 83' ▲ E. Torres ▼ Jorge Benítez
- 85' Enzo Roco
- 90' 3-3 Pablo Aguilar
- 90'+2 3-4 S. Romero
- FT3-4
Đội hình
- 1José Corona 6.3
- 16A. Aldrete 6.1
- 4J. Domínguez 6.1
- 6J. Velázquez 6.7
- 26E. Roco 6.1
- 10C. Giménez ⚽2 ▼ 56' 8.2
- 14A. Ramírez 5.8
- 5F. Silva ⚽ ▼ 77' 7.3
- 22R. Baca 6.5
- 9J. Rojas 6.6
- 27Jorge Benítez ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 2O. Mendoza ▲ 56' 6.1
- 18A. Rojas ▲ 77' 6.4
- 29E. Torres ▲ 83' 6.6
- 11J. Cristaldo
- 12G. Allison
- 19R. Cota
- 23R. Ruíz
- 23M. Muñoz 6.0
- 2P. Goltz 6.2
- 12Pablo Aguilar ⚽ 6.9
- 22Paul Aguilar 6.8
- 15O. Mares ▼ 56' 5.6
- 7Willian 6.6
- 14R. Sambueza ⇢ 6.1
- 10O. Martínez ⇢ 7.5
- 5J. Güemez ▼ 67' 6.5
- 24O. Peralta ⚽ 6.9
- 9S. Romero ⚽2 7.7
Dự bị 7
- 30R. Ibarra ▲ 56' 7.1
- 11M. Arroyo ▲ 67' 6.9
- 1H. González
- 4E. Pimentel
- 18B. Valdez
- 19D. Pineda
- 21J. Guerrero
Thống kê
12⚑2
⚑660
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm13
3Trúng đích7
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc6
7Việt vị5
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
235Chuyền bóng506
178Chuyền chính xác446
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 25 - 13 | +12 | 33 | |
| 4 | 17 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 7 | 17 | 26 - 12 | +14 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 9 | 17 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 10 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 10 | 17 | 22 - 21 | +1 | 24 | |
| 12 | 17 | 16 - 21 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 28 - 34 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 23 | +2 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 23 | -2 | 20 | |
| 15 | 17 | 21 - 25 | -4 | 19 | |
| 15 | 17 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 16 | 17 | 19 - 30 | -11 | 16 | |
| 17 | 17 | 21 - 30 | -9 | 18 | |
| 17 | 17 | 22 - 38 | -16 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 30 | -21 | 9 | |
| 18 | 17 | 18 - 25 | -7 | 16 |
So sánh
34Trận đấu53
44Ghi được78
43Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai51