Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 0-0 Cruz Azul tại Liga MX, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLWWW Cruz Azul
- 45'+1 ▲ L. Faravelli ▼ G. Piovi
- HT0-0
- 60' ▲ D. Valdés ▼ V. Dávila
- 64' ▲ M. Bogusz ▼ C. Rotondi
- 65' ▲ L. Romero ▼ Á. Sepúlveda
- 68' M. Bogusz
- 83' ▲ C. Calderón ▼ J. dos Santos
- 83' ▲ K. Álvarez ▼ S. Cáceres
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Malagón 7.2
- 3I. Reyes 7.3
- 29R. Juárez 7.2
- 4S. Cáceres ▼ 83' 7.2
- 26C. Borja 7.0
- 6J. dos Santos ▼ 83' 7.2
- 28É. Sánchez 6.9
- 17Á. Zendejas 7.9
- 8Álvaro Fidalgo 8.3
- 7B. Rodríguez 6.7
- 11V. Dávila ▼ 60' 6.9
Dự bị 10
- 10D. Valdés ▲ 60' 6.6
- 18C. Calderón ▲ 83' 6.7
- 5K. Álvarez ▲ 83' 6.5
- 14N. Araújo
- 32M. Vázquez
- 186D. Arriaga
- 185A. Arredondo
- 24J. Dilrosun
- 34D. Espinoza
- 30R. Cota
- 23K. Mier 7.5
- 4W. Ditta 7.2
- 33G. Piovi ▼ 45' 7.2
- 5J. Orozco 7.5
- 2J. Sánchez 7.3
- 15I. Rivero 6.7
- 6É. Lira 7.7
- 19C. Rodríguez 6.9
- 29C. Rotondi ▼ 64' 6.6
- 21G. Fernández 6.9
- 9Á. Sepúlveda ▼ 65' 6.6
Dự bị 10
- 8L. Faravelli ▲ 45' 6.6
- 7M. Bogusz ▲ 64' 6.7
- 18L. Romero ▲ 65' 6.3
- 1A. Gudiño
- 210B. Gamboa
- 194A. Morales
- 35L. Gutiérrez
- 14A. Gutiérrez
- 10A. Montaño
- 17A. García
Thống kê
00⚑9
⚑010
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
2Trúng đích2
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc0
4Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
562Chuyền bóng355
503Chuyền chính xác281
90%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu48
111Ghi được85
63Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.77
25Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai39