Cruz Azul vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Semi-finals
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- HT0-0
- 59' I. Rivero · C. Rotondi 1-0
- 65' José Rivero
- 66' José Rivero
- 67' ▲ Á. Zendejas ▼ C. Borja
- 67' ▲ C. Calderón ▼ J. dos Santos
- 71' ▲ L. Faravelli ▼ M. Bogusz
- 78' ▲ D. Valdés ▼ V. Dávila
- 78' ▲ R. Aguirre ▼ R. Juárez
- 85' ▲ G. Giakoumakis ▼ Á. Sepúlveda
- 89' ▲ J. Dilrosun ▼ É. Sánchez
- 90'+1 Alejandro Zendejas
- FT1-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.2
- 4W. Ditta 6.9
- 33G. Piovi 7.3
- 5J. Orozco 7.2
- 2J. Sánchez 6.9
- 6É. Lira 7.5
- 19C. Rodríguez 7.2
- 7M. Bogusz ▼ 71' 6.7
- 29C. Rotondi ⇢ 7.5
- 15I. Rivero ⚽ 7.0
- 9Á. Sepúlveda ▼ 85' 6.3
Dự bị 10
- 8L. Faravelli ▲ 71' 6.7
- 11G. Giakoumakis ▲ 85' 6.3
- 210B. Gamboa
- 194A. Morales
- 3O. Campos
- 1A. Gudiño
- 18L. Romero
- 14A. Gutiérrez
- 35L. Gutiérrez
- 32C. Jiménez
- 1L. Malagón 6.6
- 5K. Álvarez 6.3
- 3I. Reyes 7.5
- 29R. Juárez ▼ 78' 6.7
- 4S. Cáceres 7.2
- 26C. Borja ▼ 67' 6.3
- 28É. Sánchez ▼ 89' 6.7
- 6J. dos Santos ▼ 67' 6.5
- 8Álvaro Fidalgo 7.3
- 11V. Dávila ▼ 78' 6.9
- 21H. Martín 6.6
Dự bị 10
- 17Á. Zendejas ▲ 67' 6.9
- 18C. Calderón ▲ 67' 6.9
- 10D. Valdés ▲ 78' 6.9
- 27R. Aguirre ▲ 78' 6.3
- 24J. Dilrosun ▲ 89'
- 13A. Cervantes
- 34D. Espinoza
- 30R. Cota
- 14N. Araújo
- 32M. Vázquez
Thống kê
10⚑5
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
341Chuyền bóng431
268Chuyền chính xác365
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu64
85Ghi được111
45Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai61