Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 0-0 Cruz Azul tại Liga MX, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWWL Cruz Azul
- HT0-0
- 64' ▲ G. Giakoumakis ▼ Á. Sepúlveda
- 67' ▲ H. Martín ▼ R. Aguirre
- 75' ▲ J. Sánchez ▼ L. Faravelli
- 83' ▲ V. Dávila ▼ B. Rodríguez
- 83' ▲ C. Borja ▼ C. Calderón
- 85' ▲ A. Montaño ▼ A. Gutiérrez
- 88' Gonzalo Piovi
- 90'+1 ▲ J. dos Santos ▼ Álvaro Fidalgo
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Malagón 7.3
- 5K. Álvarez 6.9
- 3I. Reyes 7.3
- 29R. Juárez 7.5
- 32M. Vázquez 7.3
- 18C. Calderón ▼ 83' 6.9
- 17Á. Zendejas 6.5
- 13A. Cervantes 7.0
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 90' 6.7
- 7B. Rodríguez ▼ 83' 6.5
- 27R. Aguirre ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 21H. Martín ▲ 67' 6.3
- 11V. Dávila ▲ 83' 6.9
- 26C. Borja ▲ 83' 6.3
- 6J. dos Santos ▲ 90'
- 30R. Cota
- 14N. Araújo
- 20R. Sánchez
- 19I. Hernández
- 28É. Sánchez
- 24J. Dilrosun
- 23K. Mier 7.5
- 4W. Ditta 7.3
- 6É. Lira 7.0
- 33G. Piovi 7.2
- 15I. Rivero 7.0
- 14A. Gutiérrez ▼ 85' 6.9
- 19C. Rodríguez 6.9
- 8L. Faravelli ▼ 75' 6.9
- 29C. Rotondi 7.3
- 27L. Romo 6.9
- 9Á. Sepúlveda ▼ 64' 6.9
Dự bị 10
- 11G. Giakoumakis ▲ 64' 6.7
- 2J. Sánchez ▲ 75' 6.3
- 10A. Montaño ▲ 85' 6.3
- 21G. Fernández
- 26C. Vargas
- 1A. Gudiño
- 194A. Morales
- 13C. Cándido
- 200J. García
- 17A. García
Thống kê
00⚑6
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
270Chuyền bóng507
223Chuyền chính xác448
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu48
111Ghi được85
63Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.77
25Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai39