Cruz Azul vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-4 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 15' 0-1 Á. Zendejas · R. Sánchez
- 42' Lorenzo Faravelli
- HT0-1
- 49' 0-2 R. Sánchez
- 52' ▲ Á. Sepúlveda ▼ É. Lira
- 52' ▲ J. Sánchez ▼ L. Faravelli
- 59' Cristián Borja
- 66' Carlos Rodríguez
- 66' Willer Ditta
- 67' ▲ A. Cervantes ▼ R. Sánchez
- 67' ▲ R. Aguirre ▼ H. Martín
- 68' I. Rivero · G. Piovi 1-2
- 71' ▲ G. Fernández ▼ G. Giakoumakis
- 71' ▲ A. Montaño ▼ L. Romo
- 72' 1-3 R. Juárez · Álvaro Fidalgo
- 75' ▲ C. Calderón ▼ C. Borja
- 78' ▲ A. Morales ▼ A. Gutiérrez
- 80' G. Fernández · J. Sánchez 2-3
- 84' ▲ É. Sánchez ▼ J. dos Santos
- 84' ▲ N. Araújo ▼ S. Cáceres
- 86' A. Morales 3-3
- 88' Amaury Morales
- 90'+16 José Rivero
- 90'+8 Rodrigo Aguirre
- 90'+5 Rodrigo Aguirre
- 90'+8 Rodrigo Aguirre
- 90'+4 3-4 R. Aguirre11m
- FT3-4
Đội hình
- 23K. Mier 5.7
- 4W. Ditta 6.5
- 6É. Lira ▼ 52' 6.3
- 33G. Piovi ⇢ 7.9
- 15I. Rivero ⚽ 7.3
- 8L. Faravelli ▼ 52' 6.2
- 19C. Rodríguez 7.3
- 14A. Gutiérrez ▼ 78' 6.3
- 29C. Rotondi 5.6
- 27L. Romo ▼ 71' 6.9
- 11G. Giakoumakis ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ▲ 52' 6.3
- 2J. Sánchez ▲ 52' 7.2
- 21G. Fernández ⚽ ▲ 71' 7.3
- 10A. Montaño ▲ 71' 6.6
- 194A. Morales ⚽ ▲ 78' 7.3
- 17A. García
- 1A. Gudiño
- 26C. Vargas
- 13C. Cándido
- 200J. García
- 1L. Malagón 6.6
- 3I. Reyes 6.6
- 29R. Juárez ⚽ 7.7
- 4S. Cáceres ▼ 84' 6.6
- 26C. Borja ▼ 75' 6.5
- 5K. Álvarez 6.3
- 20R. Sánchez ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
- 6J. dos Santos ▼ 84' 7.3
- 8Álvaro Fidalgo ⇢ 6.7
- 17Á. Zendejas ⚽ 7.5
- 21H. Martín ▼ 67' 7.3
Dự bị 10
- 13A. Cervantes ▲ 67' 6.2
- 27R. Aguirre ⚽ ▲ 67' 6.6
- 18C. Calderón ▲ 75' 6.3
- 28É. Sánchez ▲ 84' 6.6
- 14N. Araújo ▲ 84' 6.6
- 24J. Dilrosun
- 11V. Dávila
- 7B. Rodríguez
- 10D. Valdés
- 30R. Cota
Thống kê
14⚑6
⚑131
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm5
6Trúng đích4
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
472Chuyền bóng301
390Chuyền chính xác240
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu64
85Ghi được111
45Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai61