Cruz Azul vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 28' ▲ A. Zendejas ▼ V. Davila
- 31' 0-1 B. Rodriguez
- 33' G. Fernandez 1-1
- 40' Jorge Rodarte Barragan
- HT1-1
- 46' ▲ W. Ditta ▼ J. Rodarte
- 46' ▲ A. Fidalgo ▼
- 51' Sebastián Cáceres
- 63' ▲ I. Rivero ▼ L. Faravelli
- 63' ▲ J. Marquez ▼ L. Romero
- 63' ▲ A. Saint-Maximin ▼ B. Rodriguez
- 67' I. Rivero · C. Rotondi 2-1
- 76' José Rivero
- 79' ▲ A. Cervantes ▼ R. Juarez
- 79' ▲ P. Salas ▼ E. Sanchez
- 83' ▲ A. Garcia ▼ C. Rodriguez
- 83' ▲ A. Sepulveda ▼ G. Fernandez
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Gudino 6.3
- 2J. Sanchez 5.9
- 161J. Rodarte ▼ 46' 6.2
- 6E. Lira 6.2
- 5J. Orozco 6.6
- 29C. Rotondi ⇢ 6.5
- 20J. Paradela 7.0
- 19C. Rodriguez ▼ 83' 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 63' 6.9
- 18L. Romero ▼ 63' 6.3
- 21G. Fernandez ⚽ ▼ 83' 7.7
Dự bị 10
- 23K. Mier
- 3O. Campos
- 4W. Ditta ▲ 46' 7.5
- 7M. Bogusz
- 15I. Rivero ⚽ ▲ 63' 7.7
- 16J. Marquez ▲ 63' 6.6
- 17A. Garcia ▲ 83' 6.5
- 194A. Morales
- 200E. Sanchez
- 9A. Sepulveda ▲ 83' 6.3
- 1L. Malagon 6.7
- 5K. Alvarez 5.3
- 4S. Caceres 6.3
- 29R. Juarez ▼ 79' 6.2
- 26C. Borja 6.5
- 28E. Sanchez ▼ 79' 6.9
- 3I. Reyes 7.3
- 20A. H. Gutierrez Torres 6.2
- 11V. Davila ▼ 28' 6.6
- 27R. Aguirre 6.9
- 7B. Rodriguez ⚽ ▼ 63' 7.6
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 15R. Orquin
- 31I. Lichnovsky
- 32M. Vazquez
- 8A. Fidalgo ▲ 46' 7.0
- 10A. Zendejas ▲ 28' 6.3
- 13A. Cervantes ▲ 79' 6.6
- 35S. Naveda
- 97A. Saint-Maximin ▲ 63' 6.2
- 214P. Salas ▲ 79' 6.6
Thống kê
02⚑0
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
0Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
459Chuyền bóng380
383Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu50
104Ghi được79
63Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai48