Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-1 Cruz Azul tại Liga MX, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 2, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LWWWL Cruz Azul
- 36' Willer Ditta
- 45'+1 Lorenzo Faravelli
- HT0-0
- 57' 0-1 L. Faravelli · J. Sánchez
- 59' ▲ D. Valdés ▼ V. Dávila
- 59' ▲ R. Aguirre ▼ J. dos Santos
- 63' Rodrigo Aguirre
- 66' H. Martín11m 1-1
- 72' ▲ R. Juárez ▼ S. Cáceres
- 74' ▲ L. Romero ▼ M. Bogusz
- 79' C. Borja 2-1
- 80' Cristián Borja
- 82' ▲ A. Gutiérrez ▼ L. Faravelli
- 82' ▲ G. Giakoumakis ▼ O. Campos
- 87' ▲ A. Morales ▼ J. Sánchez
- 88' ▲ A. Cervantes ▼ H. Martín
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Malagón 6.3
- 5K. Álvarez 7.2
- 3I. Reyes 6.9
- 4S. Cáceres ▼ 72' 6.7
- 26C. Borja ⚽ 8.3
- 17Á. Zendejas 6.3
- 6J. dos Santos ▼ 59' 7.2
- 28É. Sánchez 7.3
- 8Álvaro Fidalgo 7.5
- 11V. Dávila ▼ 59' 7.2
- 21H. Martín ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 10
- 10D. Valdés ▲ 59' 6.9
- 27R. Aguirre ▲ 59' 7.0
- 29R. Juárez ▲ 72' 6.9
- 13A. Cervantes ▲ 88' 6.2
- 24J. Dilrosun
- 34D. Espinoza
- 14N. Araújo
- 32M. Vázquez
- 30R. Cota
- 18C. Calderón
- 23K. Mier 7.2
- 2J. Sánchez ⇢ ▼ 87' 6.5
- 4W. Ditta 6.5
- 33G. Piovi 7.2
- 5J. Orozco 6.9
- 3O. Campos ▼ 82' 6.6
- 19C. Rodríguez 6.9
- 6É. Lira 6.9
- 8L. Faravelli ⚽ ▼ 82' 6.9
- 7M. Bogusz ▼ 74' 6.7
- 9Á. Sepúlveda 6.9
Dự bị 10
- 18L. Romero ▲ 74' 6.3
- 14A. Gutiérrez ▲ 82' 6.9
- 11G. Giakoumakis ▲ 82' 6.2
- 194A. Morales ▲ 87' 6.3
- 32C. Jiménez
- 35L. Gutiérrez
- 210B. Gamboa
- 26C. Vargas
- 1A. Gudiño
- 17A. García
Thống kê
01⚑4
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
486Chuyền bóng231
407Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
64Trận đấu48
111Ghi được85
63Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.77
25Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai39