Venados FC vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Venados FC 1-3 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 4, hòa 2, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- LWLLW Venados FC
- WWDLL Tapatío
- 24' M. A. Trejo Castro
- 26' 0-1 V. Moragrega11m
- 33' J. Calero · W. Guzman 1-1
- 35' 1-2 S. Aguayo · S. Zamora
- 45'+5 F. Mendez
- HT1-2
- 48' 1-3 S. Aguayo · J. L. Guzman Rodriguez
- 54' J. Sancho
- 60' ▲ W. Madrid ▼ J. Sancho
- 60' ▲ C. Lopez ▼ A. Dominguez
- 70' P. Galvan
- 75' ▲ D. Navarrete ▼ J. Casillas
- 75' ▲ K. Amador ▼ P. Galvan
- 79' S. Aguayo
- 82' ▲ G. Ortiz ▼ A. Castro
- 82' ▲ C. Torres ▼ J. L. Guzman Rodriguez
- 83' ▲ R. Nuno ▼ L. Jimenez
- 83' ▲ D. Latorre ▼ V. Moragrega
- 89' ▲ C. Acosta ▼ J. Calero
- 89' ▲ B. Tellez ▼ S. Zamora
- 90'+5 B. Tellez
- 90'+5 C. Lopez
- 90'+6 W. Guzman
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Reyes
- 2J. Casillas ▼ 75'
- 19A. Catalan
- 6F. Lopez
- 22J. Sancho ▼ 60'
- 33N. Vidrio
- 25M. A. Trejo Castro
- 8A. Dominguez ▼ 60'
- 10W. Guzman
- 23P. Galvan ▼ 75'
- 7J. Calero ▼ 89'
Dự bị 10
- 28A. Delgado
- 3J. Levin
- 4A. Grijalva
- 15D. Navarrete ▲ 75'
- 11W. Madrid ▲ 60'
- 12C. Acosta ▲ 89'
- 18K. Amador ▲ 75'
- 30M. Torres Sauri
- 16E. Espinosa
- 21C. Lopez ▲ 60'
- 201J. Liceaga
- 42D. Delgadillo
- 72A. Villegas
- 44S. Zamora ▼ 89'
- 50F. Mendez
- 48L. Jimenez ▼ 83'
- 60L. Ledesma
- 66J. L. Guzman Rodriguez ▼ 82'
- 67S. Aguayo
- 70A. Castro ▼ 82'
- 49V. Moragrega ▼ 83'
Dự bị 8
- 71E. A. Montiel Herrera
- 54E. Freyfeld
- 203R. Nuno ▲ 83'
- 47G. Ortiz ▲ 82'
- 59C. Torres ▲ 82'
- 62B. Tellez ▲ 89'
- 46L. Egurrola
- 198D. Latorre ▲ 83'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 15 - 15 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 8 | 14 | 21 - 17 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 21 - 16 | +5 | 18 | |
| 9 | 14 | 27 - 24 | +3 | 20 | |
| 10 | 14 | 25 - 30 | -5 | 17 | |
| 11 | 14 | 20 - 18 | +2 | 15 | |
| 11 | 14 | 25 - 25 | 0 | 16 | |
| 12 | 14 | 14 - 27 | -13 | 14 | |
| 13 | 14 | 16 - 25 | -9 | 13 | |
| 14 | 14 | 14 - 27 | -13 | 12 | |
| 15 | 14 | 8 - 26 | -18 | 5 | |
| 15 | 14 | 15 - 25 | -10 | 11 |
Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals) Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu33
54Ghi được54
55Thủng lưới49
1.93Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai28