Venados FC vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Venados FC 4-2 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 4, hòa 2, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
- Phong độ
- LWLLW Venados FC
- WWDLL Tapatío
- 6' L. Calzadilla 1-0
- 9' D. Cervantes
- 14' J. López 2-0
- 15' S. Esparza
- 18' ▲ Á. Grijalva ▼ M. Trejo
- 43' N. Vidrio
- 43' D. Delgadillo
- 44' J. López 3-0
- 45'+1 F. Lopez
- HT3-0
- 47' E. Espinosa
- 50' H. Sandoval
- 52' 3-1 B. Sánchez
- 59' ▲ F. Méndez ▼ S. Esparza
- 64' ▲ W. Madrid ▼ J. López
- 64' ▲ K. Amador ▼ E. Espinosa
- 71' ▲ M. Cendejas ▼ B. Téllez
- 71' ▲ J. Uribe ▼ D. Cervantes
- 71' ▲ A. Castro ▼ D. Guajardo
- 76' M. García 4-1
- 80' ▲ J. Miranda ▼ Á. Grijalva
- 80' ▲ V. Suárez ▼ M. García
- 80' 4-2 M. Cendejas
- 85' ▲ D. Villaseca ▼ L. Ledesma
- FT4-2
Đội hình
- 31R. Gudiño
- 33N. Vidrio
- 19A. Catalán
- 25M. Trejo ▼ 18'
- 30H. Sandoval
- 21J. López ▼ 64'
- 17M. García ▼ 80'
- 6A. López
- 8L. Calzadilla
- 29S. Lora
- 32E. Espinosa ▼ 64'
Dự bị 9
- 4Á. Grijalva ▲ 18'
- 11W. Madrid ▲ 64'
- 18K. Amador ▲ 64'
- 5J. Miranda ▲ 80'
- 35V. Suárez ▲ 80'
- 1D. Reyes
- 131J. Villanueva
- 147M. Torres
- 149M. Gatica
- 71E. Montiel
- 53U. García
- 42D. Delgadillo
- 184S. Esparza ▼ 59'
- 59C. Torres
- 57D. Guajardo ▼ 71'
- 62B. Téllez ▼ 71'
- 60L. Ledesma ▼ 85'
- 219D. Cervantes ▼ 71'
- 56B. Sánchez
- 48L. Jiménez
Dự bị 8
- 188F. Méndez ▲ 59'
- 63M. Cendejas ▲ 71'
- 187J. Uribe ▲ 71'
- 205A. Castro ▲ 71'
- 69D. Villaseca ▲ 85'
- 46L. Egurrola
- 191A. Leyva
- 223D. Ochoa
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
33Trận đấu37
55Ghi được64
44Thủng lưới45
1.67Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai39