Venados FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tapatío

Venados FC vs Tapatío

Tỷ số chung cuộc: Venados FC 2-1 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 4, hòa 2, Tapatío thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
Phong độ
LWLLW Venados FC
WWDLL Tapatío
  1. 23' L. Calzadilla S. Lora
  2. HT0-0
  3. 48' W. Guzmán 1-0
  4. 51' J. Aguayo
  5. 53' L. Nequecaur 2-0
  6. 58' Gilberto García A. Palma
  7. 58' Gael García D. Magaña
  8. 63' N. Cardozo C. Rosel
  9. 63' M. Pérez L. Nequecaur
  10. 65' M. Garcia
  11. 66' J. González A. Organista
  12. 67' S. Zamora D. Guajardo
  13. 76' S. Román R. González
  14. 76' P. Zerecero K. Amador
  15. 82' B. Sánchez L. Puente
  16. 90'+8 M. Perez
  17. 90' 2-1 S. Zamora
  18. FT2-1

Đội hình

Venados FC HLV: R. Fernández
  1. 12V. Alcaráz
  2. 3R. González ▼ 76'
  3. 16J. Rodríguez
  4. 2J. Casillas
  5. 23J. Barragán
  6. 7C. Rosel ▼ 63'
  7. 27M. García
  8. 32L. Nequecaur ▼ 63'
  9. 10W. Guzmán
  10. 29S. Lora ▼ 23'
  11. 18K. Amador ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 8L. Calzadilla ▲ 23'
  2. 6N. Cardozo ▲ 63'
  3. 9M. Pérez ▲ 63'
  4. 4S. Román ▲ 76'
  5. 11P. Zerecero ▲ 76'
  6. 5A. Luna
  7. 17A. Díaz Santana
  8. 19A. Catalán
  9. 22M. Mayo
  10. 30A. Dogre
Tapatío HLV: A. Ortega
  1. 27J. Rangel
  2. 42J. Agüayo
  3. 48D. Magaña ▼ 58'
  4. 54M. Gómez
  5. 45R. Martínez
  6. 47Ó. Macías
  7. 57D. Guajardo ▼ 67'
  8. 50M. Chávez
  9. 58A. Organista ▼ 66'
  10. 52L. Puente ▼ 82'
  11. 66A. Palma ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 49Gilberto García ▲ 58'
  2. 189Gael García ▲ 58'
  3. 62J. González ▲ 66'
  4. 44S. Zamora ▲ 67'
  5. 56B. Sánchez ▲ 82'
  6. 51E. García
  7. 65L. Rey

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

34Trận đấu32
58Ghi được44
47Thủng lưới43
1.71Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu