Tapatío vs Venados FC
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 0-2 Venados FC tại Liga de Expansión MX, 11 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 2, Venados FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- LWLLW Venados FC
- 14' L. Jimenez
- 19' J. Casillas
- 23' S. Roman
- 37' M. Garcia
- HT0-0
- 46' ▲ N. Vidrio ▼ S. Román
- 58' M. A. Trejo Castro
- 60' 0-1 J. Miranda
- 62' ▲ C. Rosel ▼ S. Lora
- 62' ▲ W. Guzmán ▼ J. López
- 70' ▲ S. Martínez ▼ H. Camberos
- 70' ▲ B. Sánchez ▼ T. Wilke
- 77' 0-2 N. Vidrio
- 83' ▲ G. Ortiz ▼ A. Organista
- 84' J. Rodriguez
- 85' ▲ M. Pérez ▼ L. Nequecaur
- 85' ▲ A. Catalán ▼ L. Calzadilla
- FT0-2
Đội hình
- 51E. García
- 42J. Agüayo
- 53U. García
- 65L. Rey
- 44S. Zamora
- 57D. Guajardo
- 58A. Organista ▼ 83'
- 55T. Wilke ▼ 70'
- 66A. Palma
- 232H. Camberos ▼ 70'
- 48L. Jiménez
Dự bị 10
- 46S. Martínez ▲ 70'
- 56B. Sánchez ▲ 70'
- 185G. Ortiz ▲ 83'
- 202D. Flores
- 69D. Villaseca
- 181J. Liceaga
- 223D. Ochoa
- 183E. Corona
- 63M. Cendejas
- 187D. Delgadillo
- 12S. Ramírez
- 25M. Trejo
- 16J. Rodríguez
- 4S. Román ▼ 46'
- 2J. Casillas
- 21J. López ▼ 62'
- 5J. Miranda
- 27M. García
- 32L. Nequecaur ▼ 85'
- 29S. Lora ▼ 62'
- 8L. Calzadilla ▼ 85'
Dự bị 9
- 33N. Vidrio ▲ 46'
- 7C. Rosel ▲ 62'
- 10W. Guzmán ▲ 62'
- 9M. Pérez ▲ 85'
- 19A. Catalán ▲ 85'
- 11P. Zerecero
- 22M. Mayo
- 6G. Corral
- 151V. Lopez
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
32Trận đấu34
44Ghi được58
43Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai38