Tapatío vs Venados FC
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 2-2 Venados FC tại Liga de Expansión MX, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 2, Venados FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- LWLLW Venados FC
- 20' ▲ S. Lora ▼ L. Calzadilla
- 45'+2 N. Vidrio
- HT0-0
- 56' Gael García 1-0
- 61' ▲ E. Espinosa ▼ S. Plaza
- 62' ▲ Marco García ▼ A. López
- 64' G. Garcia
- 66' ▲ M. Cendejas ▼ D. Villaseca
- 74' F. Lopez
- 76' T. Wilke 2-0
- 79' 2-1 E. Espinosa
- 81' ▲ C. Torres ▼ L. Ledesma
- 82' ▲ L. Jiménez ▼ Gilberto García
- 82' ▲ K. Amador ▼ J. López
- 82' ▲ B. Sánchez ▼ D. Pineda
- 83' 2-2 S. Lora
- 88' S. Lora
- FT2-2
Đội hình
- 51E. García
- 64D. Flores
- 53U. García
- 65L. Rey
- 49Gilberto García ▼ 82'
- 44S. Zamora
- 60L. Ledesma ▼ 81'
- 47Gael García ▼ 82'
- 69D. Villaseca ▼ 66'
- 55T. Wilke
- 58H. Camberos
Dự bị 10
- 63M. Cendejas ▲ 66'
- 59C. Torres ▲ 81'
- 48L. Jiménez ▲ 82'
- 42D. Delgadillo
- 46L. Egurrola
- 52S. Álvarez
- 62B. Téllez
- 66A. Palma
- 71E. Montiel
- 188F. Méndez
- 12S. Ramírez
- 33N. Vidrio
- 3J. De Alba
- 19A. Catalán
- 25M. Trejo
- 21J. López ▼ 82'
- 6A. López ▼ 62'
- 27Miguel García
- 7D. Pineda ▼ 82'
- 11S. Plaza ▼ 61'
- 8L. Calzadilla ▼ 20'
Dự bị 9
- 29S. Lora ▲ 20'
- 32E. Espinosa ▲ 61'
- 17Marco García ▲ 62'
- 18K. Amador ▲ 82'
- 31B. Sánchez ▲ 82'
- 1D. Reyes
- 30H. Sandoval
- 35V. Suárez
- 5J. Rodríguez
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
37Trận đấu33
64Ghi được55
45Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai35