Tapatío vs Venados FC
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-0 Venados FC tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 2, Venados FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- H. Solorio Arreola
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- LWLLW Venados FC
- 20' N. Cardozo
- 31' P. Yrizar
- 33' N. Cardozo
- 33' N. Cardozo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Enríquez ▼ M. Pérez
- 57' ▲ E. Corona ▼ D. Magaña
- 64' ▲ Á. López ▼ E. Fernández
- 64' ▲ C. Fernández ▼ E. Herrera
- 72' ▲ M. Guzmán ▼ L. Gutiérrez
- 75' E. Calvario
- 81' P. Yrizar11m 1-0
- 84' M. Gomez
- 84' ▲ K. Amador ▼ M. Mayo
- 84' ▲ P. Zerecero ▼ J. González
- 87' A. Lopez
- 88' ▲ L. Sánchez ▼ S. Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 61C. López
- 42Omar Mireles
- 184G. Martínez
- 48D. Magaña ▼ 57'
- 54M. Gómez
- 53J. Orozco
- 50P. Pérez
- 57D. Guajardo
- 31P. Yrizar
- 46S. Martínez ▼ 88'
- 60L. Gutiérrez ▼ 72'
Dự bị 9
- 183E. Corona ▲ 57'
- 198M. Guzmán ▲ 72'
- 195L. Sánchez ▲ 88'
- 27J. Rangel
- 199N. Díaz
- 239M. Sánchez
- 47F. Ortega
- 194L. Ledesma
- 197J. Reynoso
- 28R. Ramírez
- 6A. Luna
- 3R. González
- 16J. González ▼ 84'
- 5J. Martínez
- 29N. Cardozo
- 10E. Fernández ▼ 64'
- 25M. Mayo ▼ 84'
- 9E. Herrera ▼ 64'
- 7M. Pérez ▼ 46'
- 11S. Lora
Dự bị 7
- 15J. Enríquez ▲ 46'
- 21Á. López ▲ 64'
- 27C. Fernández ▲ 64'
- 18K. Amador ▲ 84'
- 20P. Zerecero ▲ 84'
- 14A. González
- 26H. Ortegon
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
33Trận đấu38
26Ghi được37
45Thủng lưới45
0.79Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22