Venados FC vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Venados FC 0-0 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 23 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venados FC thắng 4, hòa 2, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero, Mérida
- Trọng tài
- L. García
- Phong độ
- LWLLW Venados FC
- WWDLL Tapatío
- HT0-0
- 46' ▲ M. Caraglio ▼ F. García
- 46' ▲ J. Vega ▼ J. Martínez
- 63' Juan Vega
- 69' ▲ K. Amador ▼ A. Catalán
- 69' ▲ J. Barragán ▼ R. Noya
- 72' G. Garcia
- 73' ▲ G. García ▼ B. Sánchez
- 83' ▲ Gamaliel Sánchez ▼ O. León
- 83' ▲ A. Ham ▼ G. García
- 87' ▲ J. Brigido ▼ C. Engelhart
- 87' ▲ L. Carrillo ▼ A. Organista
- 88' G. Martinez
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Tapia
- 5A. Luna
- 4R. Noya ▼ 69'
- 19A. Catalán ▼ 69'
- 24O. León ▼ 83'
- 16J. Rodríguez
- 10E. Fernández
- 27M. García
- 147J. Martínez ▼ 46'
- 20P. Zerecero
- 14F. García ▼ 46'
Dự bị 10
- 9M. Caraglio ▲ 46'
- 12J. Vega ▲ 46'
- 18K. Amador ▲ 69'
- 23J. Barragán ▲ 69'
- 33Gamaliel Sánchez ▲ 83'
- 13M. Reyna
- 30A. Dogre
- 132A. Díaz Santana
- 138J. López
- 140M. Rodrigo
- 61V. Alcaráz
- 42J. Agüayo
- 48D. Magaña
- 53G. Martínez
- 54M. Gómez
- 47Ó. Macías
- 58A. Organista ▼ 87'
- 49G. García ▼ 83'
- 63D. Campillo
- 52C. Engelhart ▼ 87'
- 56B. Sánchez ▼ 73'
Dự bị 7
- 189G. García ▲ 73'
- 193A. Ham ▲ 83'
- 59J. Brigido ▲ 87'
- 60L. Carrillo ▲ 87'
- 43R. Reyes
- 51E. García
- 237M. Chávez
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
39Trận đấu43
49Ghi được63
44Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai36