Marsaxlokk F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hibernians F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-0 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 2
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
LWLDL Hibernians F.C.
  1. 35' R. Linden 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Mickels Matos
  4. 63' R. Mihana R. Linden
  5. 71' O. N'Zi
  6. 71' O. Bykov U. Arias
  7. 71' L. Caruana D. Simkus
  8. 79' I. Chukunyere J. Mbong
  9. 79' Agius F. Jankovic
  10. 79' J. Roe B. Kristensen
  11. 85' L. Lacunza
  12. 86' D. Bonnici O. N'Zi
  13. 88' Weder E. Pepe
  14. 88' T. Caruana Dodo
  15. FT1-0

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni
  3. 5E. Pepe▼ 88'
  4. 6N. Muscat
  5. 8U. Arias▼ 71'
  6. 9R. Linden▼ 63'
  7. 10Dodo▼ 88'
  8. 11J. C. Corbalan
  9. 25J. Minala
  10. 27L. Aguirre
  11. 33D. Simkus▼ 71'

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 30Z. Carabott
  3. 2O. Bykov▲ 71'
  4. 3Weder▲ 88'
  5. 14E. Attard
  6. 15N. Galea
  7. 16G. Karamitsios
  8. 23T. Caruana▲ 88'
  9. 24L. Caruana▲ 71'
  10. 26M. Maniscalco
  11. 28R. Mihana▲ 63'
Hibernians F.C. HLV: Tugberk Tanrivermis
  1. 45M. Cardinali
  2. 3M. Romling
  3. 5K. Shaw
  4. 6F. Jankovic▼ 79'
  5. 7J. Mbong▼ 79'
  6. 8J. Wahling
  7. 11B. Kristensen▼ 79'
  8. 15O. N'Zi▼ 86'
  9. 18Matos▼ 46'
  10. 24L. Lacunza
  11. 77B. Druga

Dự bị 11

  1. 1P. Sanchez
  2. 31L. Abela
  3. 16A. Zammit
  4. 17I. Chukunyere▲ 79'
  5. 19L. Abela
  6. 21Agius▲ 79'
  7. 22D. Bonnici▲ 86'
  8. 23M. Ellul
  9. 28J. Roe▲ 79'
  10. 9J. Mickels▲ 46'
  11. 14D. Xuereb

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floriana F.C.
4 10 - 2 +8 10
2
Mosta
4 6 - 2 +4 10
3
Valletta F.C.
4 10 - 4 +6 9
4
Marsaxlokk F.C.
4 5 - 3 +2 8
5
Balzan FC
4 7 - 4 +3 7
6
Birkirkara F.C.
4 6 - 3 +3 6
7
Sliema Wanderers F.C.
4 4 - 6 -2 6
8
Hibernians F.C.
4 3 - 4 -1 4
9
Hamrun Spartans
4 3 - 5 -2 4
10
Zabbar St. Patrick
4 5 - 7 -2 4
11
Birzebbuga
4 1 - 9 -8 0
12
Gzira United
4 2 - 13 -11 0
Premier League (First stage - Top 6)

So sánh

8Trận đấu4
5Ghi được3
8Thủng lưới4
0.63Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn0
0Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu