Hibernians F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Marsaxlokk F.C.

Hibernians F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 2-2 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 0, hòa 3, Marsaxlokk F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 11
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 25' L. Villela 1-0
  2. 27' J. Minala
  3. 28' L. Villela 2-0
  4. 38' D. Xuereb
  5. 43' Weder O. El Hasni
  6. 45'+1 C. Mafoumbi
  7. 45'+3 P. Sanchez J. C. Corbalan
  8. HT2-0
  9. 65' A. Attard Pablo Alves
  10. 65' D. Bonnici M. Lima
  11. 70' 2-1 Pedro Cachophản lưới
  12. 71' Pedro Cacho
  13. 73' L. Caruana Pedro Cacho
  14. 80' 2-2 J. Tsoumou
  15. 81' B. Kristensen
  16. 86' L. Abela S. Alfred
  17. 89' J. Ghio J. Minala
  18. 89' E. Attard U. Arias
  19. 89' J. Vella N. Portelli
  20. 90'+2 Dodo
  21. 90'+4 J. Ghio
  22. 90'+4 D. Xuereb
  23. 90'+4 D. Xuereb
  24. 90'+6 J. Vella
  25. FT2-2

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: Branko Nišević
  1. 30H. Sacco
  2. 4S. Alfred ▼ 86'
  3. 7L. Villela
  4. 11B. Kristensen
  5. 14D. Xuereb
  6. 18Pablo Alves ▼ 65'
  7. 27Cleiton
  8. 41Pedro Cacho ▼ 73'
  9. 44Pedrao
  10. 70M. Lima ▼ 65'
  11. 96Charleston

Dự bị 11

  1. 1L. Branescu
  2. 24C. Camilleri
  3. 2J. Ohaka
  4. 6L. Caruana ▲ 73'
  5. 8A. Attard ▲ 65'
  6. 9Miullen
  7. 13Joao Teixeira
  8. 16A. Zammit
  9. 19L. Abela ▲ 86'
  10. 20D. Muscat
  11. 22D. Bonnici ▲ 65'
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni ▼ 43'
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 7N. Portelli ▼ 89'
  6. 9J. Tsoumou
  7. 10U. Arias ▼ 89'
  8. 11J. C. Corbalan ▼ 45'
  9. 17Dodo
  10. 25J. Minala ▼ 89'
  11. 27L. Aguirre

Dự bị 11

  1. 56P. Sanchez ▲ 45'
  2. 3Weder ▲ 43'
  3. 8J. Ghio ▲ 89'
  4. 14E. Attard ▲ 89'
  5. 15I. Borg
  6. 16G. Karamitsios
  7. 18A. Barbara
  8. 19J. Kofi Mensah
  9. 20M. Pace
  10. 21J. Vella ▲ 89'
  11. 24A. Fona

Thống kê

14
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được46
56Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu