Valletta F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamrun Spartans

Valletta F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 1, hòa 3, Hamrun Spartans thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · 3rd place
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 1' 0-1 J. Mbong
  2. 7' 0-2 D. Ceter
  3. 16' E. Mbende
  4. 41' Y. Inzoudine Rafael Compri
  5. HT0-2
  6. 46' M. Ellul S. Radic
  7. 46' A. Zammit J. Mendoza
  8. 57' K. Serber
  9. 62' O. Bjelicic K. Serber
  10. 72' Y. Yankam J. Azzopardi
  11. 73' Y. Yankam
  12. 79' N. Micallef E. Mbende
  13. 90' S. Attard M. Garcia
  14. 90'+1 B. Eleke D. Ceter
  15. 90' D. Bulevardi Ederson
  16. FT0-2

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 1J. Archibald
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber
  4. 11J. Azzopardi ▼ 72'
  5. 19D. Tavares
  6. 29A. Adebayo
  7. 33E. Mbende ▼ 79'
  8. 50Yuri
  9. 55S. Radic ▼ 46'
  10. 77Thaylor
  11. 98J. Mendoza ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 13L. Frendo
  2. 90Maringa Adilson
  3. 3M. Ellul ▲ 46'
  4. 5Z. Formosa
  5. 8A. Zammit ▲ 46'
  6. 20Y. Yankam ▲ 72'
  7. 24R. Muscat
  8. 28S. Brewer
  9. 44N. Micallef ▲ 79'
  10. 99S. Meijer
  11. 80C. Mercieca
Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 98Celio
  2. 2Rafael Compri ▼ 41'
  3. 5S. Xerri
  4. 6M. Guillaumier
  5. 8M. Garcia ▼ 90'
  6. 10J. Mbong
  7. 13V. Polito
  8. 17K. Serber ▼ 62'
  9. 24D. Ceter ▼ 90'
  10. 25Ederson ▼ 90'
  11. 91Emerson

Dự bị 11

  1. 1H. Bonello
  2. 12M. Camilleri
  3. 7S. Attard ▲ 90'
  4. 14E. Borg
  5. 16S. Camilleri
  6. 23K. Hili
  7. 27O. Bjelicic ▲ 62'
  8. 30B. Eleke ▲ 90'
  9. 31D. Bulevardi ▲ 90'
  10. 33I. Bonello
  11. 93Y. Inzoudine ▲ 41'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu49
44Ghi được67
28Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu