Valletta F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamrun Spartans

Valletta F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 1, hòa 3, Hamrun Spartans thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 6
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 4' 0-1 U. Đuranović
  2. 28' 0-2 Jonny
  3. 29' J. Corbalan S. Borg
  4. 31' Elionay
  5. 33' N. Micallef
  6. 33' C. Gauci D. Quintero
  7. 39' O. Bjelicic
  8. HT0-2
  9. 52' D. Garba L. Šušnjara
  10. 64' F. Barrientos
  11. 68' D. Garba
  12. 70' F. Vega
  13. 71' Eder L. Montebello
  14. 79' N. Krstić U. Đuranović
  15. 79' S. Paintsil Elionay
  16. 82' Diego Cardoso F. Vega
  17. 82' J. Azzopardi F. Barrientos
  18. 82' K. Conti S. Ferraris
  19. 84' R. Camenzuli
  20. 90'+5 Eder
  21. 90'+1 F. Falcone 1-2
  22. FT1-2

Đội hình

Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. J. Galea
  2. E. Ruiz
  3. F. Vega ▼ 82'
  4. N. Micallef
  5. Victor Luiz
  6. F. Barrientos ▼ 82'
  7. L. Šušnjara ▼ 52'
  8. D. Quintero ▼ 33'
  9. B. Paiber
  10. S. Ferraris ▼ 82'
  11. F. Falcone

Dự bị 11

  1. C. Gauci ▲ 33'
  2. D. Garba ▲ 52'
  3. Diego Cardoso ▲ 82'
  4. J. Azzopardi ▲ 82'
  5. K. Conti ▲ 82'
  6. K. Baldacchino
  7. L. Frendo
  8. M. Simmons
  9. S. MacKay
  10. Y. Cini
  11. Z. Barbara
Hamrun Spartans HLV: L. Zauri
  1. H. Bonello
  2. S. Borg ▼ 29'
  3. Emerson Marcelina
  4. R. Camenzuli
  5. U. Đuranović ▼ 79'
  6. L. Montebello ▼ 71'
  7. J. Mbong
  8. R. Prša
  9. O. Bjeličić
  10. Jonny
  11. Elionay ▼ 79'

Dự bị 11

  1. J. Corbalan ▲ 29'
  2. Eder ▲ 71'
  3. N. Krstić ▲ 79'
  4. S. Paintsil ▲ 79'
  5. F. Marchetti
  6. J. Zerafa
  7. K. Scicluna
  8. K. Vella
  9. T. Zammit
  10. Y. Nenov
  11. F. Bugeja

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu38
34Ghi được82
34Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu