Valletta F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamrun Spartans

Valletta F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-0 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 1, hòa 3, Hamrun Spartans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 18
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 3' E. Mbende
  2. 31' R. Camenzuli
  3. HT0-0
  4. 48' O. Bjelicic
  5. 52' S. Borg
  6. 67' N. Koffi Jonny
  7. 69' Thaylor
  8. 69' A. Zammit S. Meijer
  9. 83' J. Mendoza B. Paiber
  10. 83' D. Bulevardi V. Polito
  11. 83' M. El Fanis D. Ceter
  12. 90'+1 Maringa Adilson
  13. 90'+5 M. Garcia
  14. 90'+2 N. Micallef Yuri
  15. 90'+3 S. Xerri R. Camenzuli
  16. 90'+3 S. Attard J. Mbong
  17. FT0-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber ▼ 83'
  4. 11J. Azzopardi
  5. 20Y. Yankam
  6. 28S. Brewer
  7. 33E. Mbende
  8. 50Yuri ▼ 90'
  9. 55S. Radic
  10. 77Thaylor
  11. 99S. Meijer ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul
  4. 8A. Zammit ▲ 69'
  5. 9A. Ciolacu
  6. 18P. Ohaka
  7. 19K. Ewurum
  8. 24R. Muscat
  9. 31T. Melillo
  10. 44N. Micallef ▲ 90'
  11. 98J. Mendoza ▲ 83'
Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 98Celio
  2. 2Rafael Compri
  3. 6M. Guillaumier
  4. 8M. Garcia
  5. 10J. Mbong ▼ 90'
  6. 13V. Polito ▼ 83'
  7. 24D. Ceter ▼ 83'
  8. 27O. Bjelicic
  9. 49Jonny ▼ 67'
  10. 91Emerson
  11. 94R. Camenzuli ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 3N. Micallef ▲ 90'
  3. 5S. Xerri ▲ 90'
  4. 7S. Attard ▲ 90'
  5. 14E. Borg
  6. 16S. Camilleri
  7. 19N. Koffi ▲ 67'
  8. 23K. Hili
  9. 25Ederson
  10. 31D. Bulevardi ▲ 83'
  11. 47M. El Fanis ▲ 83'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu48
44Ghi được66
28Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu