Hamrun Spartans
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Hamrun Spartans vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 1-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 6, hòa 3, Valletta F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Top 6 · Vòng 12
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
WWLWW Valletta F.C.
  1. 45'+3 Yuri
  2. HT0-0
  3. 46' J. Mbong S. Thioune
  4. 46' N. Koffi J. Cadjenovic
  5. 46' M. El Fanis M. Hadzi
  6. 47' O. Bjelicic 1-0
  7. 60' A. Zammit J. Azzopardi
  8. 60' Y. Yankam J. Mendoza
  9. 64' M. El Fanis
  10. 69' D. Simkus S. Smajlagic
  11. 71' E. Gomes N. Micallef
  12. 82' A. Ciolacu Jefferson
  13. 82' K. Ewurum Thaylor
  14. 88' B. Paiber
  15. FT1-0

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri
  3. 8M. Garcia
  4. 9S. Thioune ▼ 46'
  5. 13V. Polito
  6. 14S. Smajlagic ▼ 69'
  7. 20J. Cadjenovic ▼ 46'
  8. 27O. Bjelicic
  9. 77M. Hadzi ▼ 46'
  10. 91Emerson
  11. 94R. Camenzuli

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 3N. Micallef
  3. 5S. Xerri
  4. 6D. Letherby
  5. 7S. Attard
  6. 10J. Mbong ▲ 46'
  7. 16S. Camilleri
  8. 19N. Koffi ▲ 46'
  9. 33D. Simkus ▲ 69'
  10. 47M. El Fanis ▲ 46'
  11. 55K. Vella
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber
  4. 11J. Azzopardi ▼ 60'
  5. 28S. Brewer
  6. 44N. Micallef ▼ 71'
  7. 50Yuri
  8. 55S. Radic
  9. 77Thaylor ▼ 82'
  10. 94Jefferson ▼ 82'
  11. 98J. Mendoza ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 60'
  5. 9A. Ciolacu ▲ 82'
  6. 17Z. Barbara
  7. 19K. Ewurum ▲ 82'
  8. 20Y. Yankam ▲ 60'
  9. 24R. Muscat
  10. 33E. Mbende
  11. 80E. Gomes ▲ 71'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu36
67Ghi được44
51Thủng lưới28
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn10
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu