Hamrun Spartans
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Valletta F.C.

Hamrun Spartans vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 1-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 6, hòa 3, Valletta F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LLLDW Hamrun Spartans
WWLWW Valletta F.C.
  1. 12' 0-1 Yuri
  2. 34' M. Hadzi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Xerri Emerson
  5. 46' S. Thioune J. Mbong
  6. 62' S. Attard M. Hadzi
  7. 62' N. Koffi S. Meijer
  8. 67' S. Xerri
  9. 70' J. Azzopardi Y. Yankam
  10. 78' A. Zammit Yuri
  11. 81' D. Simkus D. Letherby
  12. 86' R. Muscat B. Paiber
  13. 88' N. Koffi
  14. FT1-1

Đội hình

Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri
  3. 6D. Letherby ▼ 81'
  4. 8M. Garcia
  5. 10J. Mbong ▼ 46'
  6. 13V. Polito
  7. 24A. Coric
  8. 77M. Hadzi ▼ 62'
  9. 91Emerson ▼ 46'
  10. 94R. Camenzuli
  11. 99S. Meijer ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 98Celio
  2. 3N. Micallef
  3. 5S. Xerri ▲ 46'
  4. 7S. Attard ▲ 62'
  5. 9S. Thioune ▲ 46'
  6. 16S. Camilleri
  7. 19N. Koffi ▲ 62'
  8. 20J. Cadjenovic
  9. 23K. Hili
  10. 33D. Simkus ▲ 81'
  11. 55K. Vella
Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber ▼ 86'
  4. 20Y. Yankam ▼ 70'
  5. 28S. Brewer
  6. 44N. Micallef
  7. 50Yuri ▼ 78'
  8. 55S. Radic
  9. 77Thaylor
  10. 94Jefferson
  11. 98J. Mendoza

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 78'
  5. 9A. Ciolacu
  6. 11J. Azzopardi ▲ 70'
  7. 18P. Ohaka
  8. 15K. Ewurum
  9. 24R. Muscat ▲ 86'
  10. 31T. Melillo
  11. 80E. Gomes

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu36
67Ghi được44
51Thủng lưới28
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn10
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu