Valletta F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamrun Spartans

Valletta F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 2-1 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 1, hòa 3, Hamrun Spartans thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 32
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 45'+1 Emerson
  2. 45'+4 D. Tavares
  3. HT0-0
  4. 46' Thaylor Y. Yankam
  5. 46' J. Mendoza S. Meijer
  6. 46' S. Xerri R. Camenzuli
  7. 54' J. Mendoza 1-0
  8. 58' 1-1 Rafael Compri
  9. 69' S. Attard Jonny
  10. 72' Thaylor
  11. 77' A. Adebayo Yuri
  12. 77' D. Bulevardi D. Ceter
  13. 83' A. Adebayo 2-1
  14. 86' D. Bulevardi
  15. 90'+7 Maringa Adilson
  16. 90'+7 B. Eleke
  17. 90'+1 A. Zammit D. Tavares
  18. 90'+5 T. Melillo B. Paiber
  19. 90'+1 B. Eleke M. Garcia
  20. FT2-1

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 10B. Paiber ▼ 90'
  3. 11J. Azzopardi
  4. 19D. Tavares ▼ 90'
  5. 20Y. Yankam ▼ 46'
  6. 28S. Brewer
  7. 33E. Mbende
  8. 44N. Micallef
  9. 50Yuri ▼ 77'
  10. 55S. Radic
  11. 99S. Meijer ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 13L. Frendo
  3. 4S. Borg
  4. 5S. Chetcuti
  5. 8A. Zammit ▲ 90'
  6. 18K. Formosa
  7. 29A. Adebayo ▲ 77'
  8. 31T. Melillo ▲ 90'
  9. 77Thaylor ▲ 46'
  10. 80M. P. Grech
  11. 98J. Mendoza ▲ 46'
Hamrun Spartans HLV: Giacomo Modica
  1. 1H. Bonello
  2. 2Rafael Compri
  3. 6M. Guillaumier
  4. 8M. Garcia ▼ 90'
  5. 10J. Mbong
  6. 13V. Polito
  7. 17K. Serber
  8. 24D. Ceter ▼ 77'
  9. 49Jonny ▼ 69'
  10. 91Emerson
  11. 94R. Camenzuli ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12M. Camilleri
  2. 98Celio
  3. 4J. Cassar
  4. 5S. Xerri ▲ 46'
  5. 7S. Attard ▲ 69'
  6. 16S. Camilleri
  7. 23K. Hili
  8. 27O. Bjelicic
  9. 30B. Eleke ▲ 90'
  10. 31D. Bulevardi ▲ 77'
  11. 32M. Carboni

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu49
44Ghi được67
28Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu