Floriana F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Floriana F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 2-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 4, hòa 4, Valletta F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 30
Phong độ
WDWLL Floriana F.C.
WLWWD Valletta F.C.
  1. 18' A. Zammit
  2. 24' B. Paiber
  3. 40' S. Radic
  4. HT0-0
  5. 52' N. Micallef S. Borg
  6. 57' M. Beerman
  7. 66' K. Mabea C. Zammit Lonardelli
  8. 66' S. Meijer A. Zammit
  9. 73' K. Dervisagic P. Mbong
  10. 74' M. Jah R. Areias
  11. 79' A. Adebayo Y. Yankam
  12. 79' J. Mendoza J. Azzopardi
  13. 82' I. Mendonca
  14. 84' Z. Scerri D. Vella
  15. 90' A. Kurtalic
  16. 90'+4 C. M'Mombwa
  17. 90'+9 G. Cioletti
  18. 90' C. M'Mombwa 1-0
  19. 90' K. Dervisagic 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 10F. Varela
  4. 12D. Vella ▼ 84'
  5. 14A. Kurtalic
  6. 17O. Spiteri
  7. 21C. Zammit Lonardelli ▼ 66'
  8. 24C. M'Mombwa
  9. 34I. Mendonca
  10. 88P. Mbong ▼ 73'
  11. 94R. Areias ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 4Antonio Lara
  3. 5G. Rodgers
  4. 8J. Grech
  5. 9K. Dervisagic ▲ 73'
  6. 11Z. Scerri ▲ 84'
  7. 15K. Mabea ▲ 66'
  8. 19M. Jah ▲ 74'
  9. 20E. Piscopo
  10. 27Z. Vella Newell
  11. 99D. Attard
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 3M. Ellul
  3. 4S. Borg ▼ 52'
  4. 8A. Zammit ▼ 66'
  5. 10B. Paiber
  6. 11J. Azzopardi ▼ 79'
  7. 19D. Tavares
  8. 20Y. Yankam ▼ 79'
  9. 33E. Mbende
  10. 50Yuri
  11. 55S. Radic

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 13L. Frendo
  3. 18S. Chetcuti
  4. 24Z. Formosa
  5. 28S. Brewer
  6. 29A. Adebayo ▲ 79'
  7. 31T. Melillo
  8. 44N. Micallef ▲ 52'
  9. 80M. P. Grech
  10. 98J. Mendoza ▲ 79'
  11. 99S. Meijer ▲ 66'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được44
36Thủng lưới28
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu