Valletta F.C. vs Floriana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-0 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 2, hòa 4, Floriana F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 17
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Trọng tài
- M. De Gabriele
- Phong độ
- WLWWD Valletta F.C.
- WDWLL Floriana F.C.
- 28' R. Muscat
- 32' R. Muscat
- HT0-0
- 46' ▲ T. Caruana ▼ A. Zammit
- 51' E. Pena
- 56' K. Reid
- 59' ▲ J. Busuttil ▼ M. Veselji
- 62' ▲ W. Jebor ▼ F. Falcone
- 72' ▲ A. Melunović ▼ U. Arias
- 80' ▲ J. Scicluna ▼ C. Zammit Lonardelli
- 89' ▲ J. N'Nomo ▼ E. Sala
- 90' M. Garcia
- 90'+3 E. Pena
- 90'+3 E. Pena
- 90'+2 ▲ C. Gauci ▼ S. Dimech
- FT0-0
Đội hình
- A. Guarnone
- E. Ruiz
- B. Kamdem
- R. Muscat
- B. Paiber
- E. Peña
- S. Dimech ▼ 90'
- E. Sala ▼ 89'
- K. Bevis
- F. Falcone ▼ 62'
- A. Zammit ▼ 46'
Dự bị 9
- T. Caruana ▲ 46'
- W. Jebor ▲ 62'
- J. N'Nomo ▲ 89'
- C. Gauci ▲ 90'
- C. Formosa
- I. Micallef
- M. Azzopardi
- S. MacKay
- Z. Barbara
- G. Kitanov
- O. El Hasni
- E. Callegari
- L. Trillò
- M. Veselji ▼ 59'
- K. Reid
- L. De Grazia
- M. García
- U. Arias ▼ 72'
- A. Overend
- C. Zammit Lonardelli ▼ 80'
Dự bị 9
- J. Busuttil ▲ 59'
- A. Melunović ▲ 72'
- J. Scicluna ▲ 80'
- A. Garzia
- E. Micallef
- O. Spiteri
- R. Cutajar
- Z. Cassar
- S. Osestad
Thống kê
23
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 10 | +35 | 69 | |
| 2 | 26 | 50 - 20 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 46 - 19 | +27 | 48 | |
| 4 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 26 | 45 - 37 | +8 | 46 | |
| 6 | 26 | 37 - 32 | +5 | 46 | |
| 7 | 26 | 30 - 26 | +4 | 37 | |
| 8 | 26 | 37 - 23 | +14 | 37 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 10 | 26 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 38 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 20 - 49 | -29 | 15 | |
| 13 | 26 | 21 - 58 | -37 | 14 | |
| 14 | 26 | 22 - 65 | -43 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
45Ghi được32
26Thủng lưới29
1.55Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai17