Floriana F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Floriana F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 4, hòa 4, Valletta F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 4
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
T. Farrugia Cann
Phong độ
WDWLL Floriana F.C.
WLWWD Valletta F.C.
  1. 29' E. Pena
  2. 45'+2 C. Gauci
  3. HT0-0
  4. 48' F. Juarez
  5. 51' A. Ciolacu M. Veselji
  6. 51' A. Garzia L. Trillò
  7. 51' J. Scicluna C. Zammit Lonardelli
  8. 64' T. Caruana
  9. 67' Flavio Carioca J. NNomo
  10. 68' E. Sala
  11. 72' O. El Hasni
  12. 79' L. Cremona T. Caruana
  13. 82' E. Hershkovich O. El Hasni
  14. 86' K. Reid 1-0
  15. 87' A. Zammit C. Gauci
  16. 89' O. Spiteri K. Reid
  17. FT1-0

Đội hình

Floriana F.C. HLV: G. Atzori
  1. G. Kitanov
  2. O. El Hasni ▼ 82'
  3. E. Callegari
  4. Christian Rutjens
  5. L. Trillò ▼ 51'
  6. M. Veselji ▼ 51'
  7. K. Reid ▼ 89'
  8. F. Juárez
  9. M. García
  10. A. Overend
  11. C. Zammit Lonardelli ▼ 51'

Dự bị 9

  1. A. Ciolacu ▲ 51'
  2. A. Garzia ▲ 51'
  3. J. Scicluna ▲ 51'
  4. E. Hershkovich ▲ 82'
  5. O. Spiteri ▲ 89'
  6. A. Vella
  7. D. Formosa
  8. L. Accarino
  9. N. Cassar
Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. A. Guarnone
  2. E. Ruiz
  3. J. Borg
  4. B. Kamdem
  5. T. Caruana ▼ 79'
  6. J. N'Nomo
  7. E. Peña
  8. S. Dimech
  9. C. Gauci ▼ 87'
  10. E. Sala
  11. K. Bevis

Dự bị 9

  1. Flavio Carioca ▲ 67'
  2. L. Cremona ▲ 79'
  3. A. Zammit ▲ 87'
  4. C. Formosa
  5. I. Micallef
  6. O. Akpoveta
  7. R. Camilleri
  8. S. MacKay
  9. Z. Barbara

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
32Ghi được45
29Thủng lưới26
1.07Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu