Floriana F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Floriana F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 0-2 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 4, hòa 4, Valletta F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 4
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WDWLL Floriana F.C.
WLWWD Valletta F.C.
  1. 9' C. M'Mombwa
  2. 22' S. Borg
  3. HT0-0
  4. 47' D. Vella
  5. 51' N. Micallef
  6. 53' S. Radic
  7. 53' J. Grech
  8. 56' Z. Scerri D. Vella
  9. 59' 0-1 Yuri
  10. 61' M. Jah R. Areias
  11. 66' E. Mbende N. Micallef
  12. 76' M. Veselji G. Gamarra
  13. 76' J. Azzopardi Y. Yankam
  14. 78' M. Veselji
  15. 85' A. Zammit Yuri
  16. 85' A. Ciolacu Jefferson
  17. 88' M. Veselji
  18. 88' M. Veselji
  19. 90' 0-2 A. Ciolacu
  20. FT0-2

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Augusto Daniel Portela da Silva
  1. 23G. Cioletti
  2. 2L. Lopez
  3. 8J. Grech
  4. 10F. Varela
  5. 12D. Vella ▼ 56'
  6. 17O. Spiteri
  7. 22Chico Teixeira
  8. 24C. M'Mombwa
  9. 25G. Gamarra ▼ 76'
  10. 34I. Mendonca
  11. 94R. Areias ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 37R. Cutajar
  3. 5G. Rodgers
  4. 6N. Joyce
  5. 7A. De Flavia
  6. 11Z. Scerri ▲ 56'
  7. 15K. Mabea
  8. 18N. Cassar
  9. 19M. Jah ▲ 61'
  10. 20E. Piscopo
  11. 70M. Veselji ▲ 76'
Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber
  4. 20Y. Yankam ▼ 76'
  5. 28S. Brewer
  6. 44N. Micallef ▼ 66'
  7. 50Yuri ▼ 85'
  8. 55S. Radic
  9. 77Thaylor
  10. 94Jefferson ▼ 85'
  11. 98J. Mendoza

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 85'
  5. 9A. Ciolacu ▲ 85'
  6. 11J. Azzopardi ▲ 76'
  7. 19K. Ewurum
  8. 24R. Muscat
  9. 31T. Melillo
  10. 33E. Mbende ▲ 66'
  11. 80E. Gomes

Thống kê

24
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được44
36Thủng lưới28
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu