Valletta F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Floriana F.C.

Valletta F.C. vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-0 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 2, hòa 4, Floriana F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 20
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
WDWLL Floriana F.C.
  1. 17' I. Mendonca
  2. 17' A. Adebayo
  3. HT0-0
  4. 67' J. Mendoza Y. Yankam
  5. 73' A. Kurtalic
  6. 74' M. Ellul S. Brewer
  7. 75' C. M'Mombwa D. Vella
  8. 87' A. Zammit B. Paiber
  9. 87' S. Meijer A. Adebayo
  10. 90'+2 S. Radic
  11. FT0-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber ▼ 87'
  4. 11J. Azzopardi
  5. 20Y. Yankam ▼ 67'
  6. 28S. Brewer ▼ 74'
  7. 29A. Adebayo ▼ 87'
  8. 33E. Mbende
  9. 50Yuri
  10. 55S. Radic
  11. 77Thaylor

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul ▲ 74'
  4. 8A. Zammit ▲ 87'
  5. 9A. Ciolacu
  6. 18P. Ohaka
  7. 24R. Muscat
  8. 31T. Melillo
  9. 44N. Micallef
  10. 98J. Mendoza ▲ 67'
  11. 99S. Meijer ▲ 87'
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 8J. Grech
  4. 9K. Dervisagic
  5. 10F. Varela
  6. 11Z. Scerri
  7. 12D. Vella ▼ 75'
  8. 14A. Kurtalic
  9. 17O. Spiteri
  10. 34I. Mendonca
  11. 70M. Veselji

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 4Antonio Lara
  3. 6N. Joyce
  4. 18L. Baldacchino
  5. 20E. Piscopo
  6. 21C. Zammit Lonardelli
  7. 22Chico Teixeira
  8. 24C. M'Mombwa ▲ 75'
  9. 25G. Gamarra
  10. 94R. Areias
  11. 99D. Attard

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
44Ghi được61
28Thủng lưới36
1.22Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu