Floriana F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Floriana F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 0-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 4, hòa 4, Valletta F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Top 6 · Vòng 16
Phong độ
WDWLL Floriana F.C.
WLWWD Valletta F.C.
  1. 13' D. Tavares
  2. HT0-0
  3. 57' C. M'Mombwa
  4. 62' S. Meijer A. Zammit
  5. 65' K. Dervisagic D. Vella
  6. 65' M. Veselji Z. Scerri
  7. 76' Yellow Card
  8. 77' K. Ewurum Y. Yankam
  9. 85' J. Mendoza B. Paiber
  10. FT0-0

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 8J. Grech
  3. 10F. Varela
  4. 11Z. Scerri ▼ 65'
  5. 3M. Beerman
  6. 12D. Vella ▼ 65'
  7. 14A. Kurtalic
  8. 17O. Spiteri
  9. 19M. Jah
  10. 24C. M'Mombwa
  11. 34I. Mendonca

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 5G. Rodgers
  3. 6N. Joyce
  4. 7A. De Flavia
  5. 9K. Dervisagic ▲ 65'
  6. 20E. Piscopo
  7. 25G. Gamarra
  8. 55D. Zammit
  9. 70M. Veselji ▲ 65'
  10. 77A. Garzia
  11. 94R. Areias
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 8A. Zammit ▼ 62'
  4. 10B. Paiber ▼ 85'
  5. 11J. Azzopardi
  6. 17D. Tavares
  7. 20Y. Yankam ▼ 77'
  8. 28S. Brewer
  9. 33E. Mbende
  10. 55S. Radic
  11. 77Thaylor

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul
  4. 9A. Ciolacu
  5. 18P. Ohaka
  6. 19K. Ewurum ▲ 77'
  7. 31T. Melillo
  8. 44N. Micallef
  9. 80E. Gomes
  10. 99S. Meijer ▲ 62'
  11. 98J. Mendoza ▲ 85'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được44
36Thủng lưới28
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu