Valletta F.C. vs Floriana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-2 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 2, hòa 4, Floriana F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 22
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLWWD Valletta F.C.
- WDWLL Floriana F.C.
- 34' 0-1 K. Reid
- HT0-1
- 46' ▲ Victor Luiz ▼ E. Ruiz
- 60' S. Ferraris
- 62' ▲ D. Garba ▼ A. Silas
- 62' ▲ K. Ewurum ▼ S. Dimech
- 67' A. Garzia
- 68' ▲ M. Veselji ▼ K. Reid
- 74' ▲ J. Grech ▼ Willis Furtado
- 74' ▲ U. Arias ▼ A. Garzia
- 83' 0-2 J. Grech
- 85' J. Grech
- 86' ▲ L. De Grazia ▼ M. García
- 90' ▲ C. Gauci ▼ Gonçalo Vieira
- FT0-2
Đội hình
- A. Guarnone
- E. Ruiz ▼ 46'
- J. Bolaños
- Gonçalo Vieira ▼ 90'
- F. Barrientos
- B. Paiber
- S. Dimech ▼ 62'
- S. Ferraris
- J. Azzopardi
- A. Silas ▼ 62'
- F. Falcone
Dự bị 11
- Victor Luiz ▲ 46'
- D. Garba ▲ 62'
- K. Ewurum ▲ 62'
- C. Gauci ▲ 90'
- J. Galea
- K. Conti
- S. MacKay
- Z. Barbara
- Z. Formosa
- C. Mercieca
- Jhonnattann
- G. Kitanov
- A. Kouros
- O. El Hasni
- A. Garzia ▼ 74'
- D. Vella
- K. Reid ▼ 68'
- M. García ▼ 86'
- O. Spiteri
- Matheus
- Willis Furtado ▼ 74'
- C. Lonardelli
Dự bị 11
- M. Veselji ▲ 68'
- J. Grech ▲ 74'
- U. Arias ▲ 74'
- L. De Grazia ▲ 86'
- C. Rovas
- E. Micallef
- G. Yaméogo
- K. Nwoko
- L. Accarino
- N. Andrijanić
- S. Mintoff
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu37
34Ghi được78
34Thủng lưới25
1.21Bàn thắng mỗi trận2.11
6Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai46