Marsaxlokk F.C. vs Hamrun Spartans
Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 3-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 28
- Sân vận động
- Gozo Stadium, Gozo
- Phong độ
- LDWWD Marsaxlokk F.C.
- LLLDW Hamrun Spartans
- 6' O. El Hasni 1-0
- 13' Yellow Card
- 34' 1-1 Emerson11m
- 38' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- 45' D. Simkus 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Mbong ▼ M. El Fanis
- 46' ▲ O. Bjelicic ▼ D. Bulevardi
- 54' Yellow Card
- 55' Emerson
- 63' ▲ S. Xerri ▼ Rafael Compri
- 63' ▲ B. Eleke ▼ M. Carboni
- 64' ▲ T. Caruana ▼ J. Vella
- 69' ▲ R. Mihana ▼ I. Christie-Davies
- 73' 2-2 J. Mbong
- 76' ▲ R. Camenzuli ▼ Y. Inzoudine
- 87' J. Minala
- 90'+7 ▲ E. Attard ▼ R. Linden
- 90'+7 ▲ J. Kirby ▼ Dodo
- 90' T. Caruana 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22C. Mafoumbi
- 4O. El Hasni
- 5E. Pepe
- 7I. Christie-Davies ▼ 69'
- 9R. Linden ▼ 90'
- 11J. C. Corbalan
- 17Dodo ▼ 90'
- 21J. Vella ▼ 64'
- 25J. Minala
- 27L. Aguirre
- 33D. Simkus
Dự bị 11
- 1M. Calleja Cremona
- 3Weder
- 8J. Ghio
- 12D. Vella
- 14E. Attard ▲ 90'
- 18N. Galea
- 19J. Kirby ▲ 90'
- 20G. Karamitsios
- 23T. Caruana ▲ 64'
- 26M. Maniscalco
- 28R. Mihana ▲ 69'
- 1H. Bonello
- 2Rafael Compri ▼ 63'
- 6M. Guillaumier
- 8M. Garcia
- 13V. Polito
- 24D. Ceter
- 31D. Bulevardi ▼ 46'
- 32M. Carboni ▼ 63'
- 47M. El Fanis ▼ 46'
- 91Emerson
- 93Y. Inzoudine ▼ 76'
Dự bị 11
- 12M. Camilleri
- 5S. Xerri ▲ 63'
- 7S. Attard
- 10J. Mbong ▲ 46'
- 14E. Borg
- 16S. Camilleri
- 23K. Hili
- 25Ederson
- 27O. Bjelicic ▲ 46'
- 30B. Eleke ▲ 63'
- 94R. Camenzuli ▲ 76'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu48
46Ghi được66
41Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai39