Hamrun Spartans vs Marsaxlokk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hamrun Spartans 2-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamrun Spartans thắng 4, hòa 1, Marsaxlokk F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 24
- Sân vận động
- Victor Tedesco Stadium, Hamrun
- Phong độ
- LLLDW Hamrun Spartans
- LDWWD Marsaxlokk F.C.
- HT0-0
- 51' J. C. Corbalan
- 61' B. Eleke 1-0
- 63' V. Polito
- 67' ▲ S. Attard ▼ M. Carboni
- 68' ▲ I. Christie-Davies ▼ D. Simkus
- 71' S. Attard
- 72' ▲ Ederson ▼ O. Bjelicic
- 72' ▲ Jonny ▼ B. Eleke
- 79' J. Mbong
- 80' ▲ J. Kirby ▼ U. Arias
- 80' J. Mbong 2-0
- 85' ▲ E. Attard ▼ R. Linden
- 85' ▲ R. Mihana ▼ Dodo
- 86' E. Pepe
- 87' ▲ M. El Fanis ▼ J. Mbong
- 88' ▲ K. Serber ▼ M. Garcia
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Bonello
- 5S. Xerri
- 6M. Guillaumier
- 8M. Garcia▼ 88'
- 10J. Mbong▼ 87'
- 13V. Polito
- 27O. Bjelicic▼ 72'
- 30B. Eleke▼ 72'
- 32M. Carboni▼ 67'
- 91Emerson
- 94R. Camenzuli
Dự bị 10
- 7S. Attard▲ 67'
- 12M. Camilleri
- 14E. Borg
- 16S. Camilleri
- 17K. Serber▲ 88'
- 23K. Hili
- 25Ederson▲ 72'
- 47M. El Fanis▲ 87'
- 49Jonny▲ 72'
- 98Celio
- 4O. El Hasni
- 5E. Pepe
- 6N. Muscat
- 9R. Linden▼ 85'
- 11J. C. Corbalan
- 16U. Arias▼ 80'
- 17Dodo▼ 85'
- 22C. Mafoumbi
- 25J. Minala
- 27L. Aguirre
- 33D. Simkus▼ 68'
Dự bị 11
- 1M. Calleja Cremona
- 8J. Ghio
- 12D. Vella
- 14E. Attard▲ 85'
- 15I. Borg
- 19J. Kirby▲ 80'
- 21J. Vella
- 23T. Caruana
- 26M. Maniscalco
- 28R. Mihana▲ 85'
- 34I. Christie-Davies▲ 68'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu36
66Ghi được46
49Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai22