Marsaxlokk F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamrun Spartans

Marsaxlokk F.C. vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 0-1 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 32' 0-1 Raphael Lopes
  2. 43' R. Camenzuli
  3. HT0-1
  4. 58' Elionay
  5. 61' J. Mbong
  6. 64' J. Quitongo M. Adamec
  7. 71' D. Letherby R. Prša
  8. 72' L. Aguirre
  9. 76' C. Menacho R. Mihana
  10. 82' D. Bonnici R. Scicluna
  11. 84' Eder S. Xerri
  12. 84' Mayron J. Čađenović
  13. 89' Yellow Card
  14. 90'+1 N. Portelli E. Peña
  15. FT0-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. M. Cremona
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. L. López
  5. R. Scicluna ▼ 82'
  6. E. Peña ▼ 90'
  7. M. Adamec ▼ 64'
  8. N. Muscat
  9. U. Arias
  10. Yuri
  11. Dodo

Dự bị 11

  1. J. Quitongo ▲ 64'
  2. D. Bonnici ▲ 82'
  3. N. Portelli ▲ 90'
  4. A. Barbara
  5. D. Torres
  6. F. Marchetti
  7. I. Borg
  8. J. Corbalan
  9. J. Ghio
  10. M. Maniscalco
  11. N. Galea
Hamrun Spartans HLV: A. Zinnari
  1. H. Bonello
  2. S. Borg
  3. S. Xerri ▼ 84'
  4. R. Camenzuli
  5. J. Čađenović ▼ 84'
  6. R. Prša ▼ 71'
  7. R. Mihana ▼ 76'
  8. Elionay
  9. J. Mbong
  10. O. Bjeličić
  11. Raphael Lopes

Dự bị 11

  1. D. Letherby ▲ 71'
  2. C. Menacho ▲ 76'
  3. Eder ▲ 84'
  4. Mayron ▲ 84'
  5. B. Buhagiar
  6. Célio
  7. G. Vella
  8. K. Hili
  9. K. Scicluna
  10. M. Ellul
  11. Talison

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu43
52Ghi được61
50Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu