Marsaxlokk F.C. vs Hamrun Spartans
Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 0-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 5, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 6
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- LDWWD Marsaxlokk F.C.
- LLLDW Hamrun Spartans
- 10' Emerson
- 45'+1 J. C. Corbalan
- HT0-0
- 46' ▲ M. El Fanis ▼ Rafael Compri
- 46' ▲ M. Hadzi ▼ D. Letherby
- 56' ▲ S. Xerri ▼ Emerson
- 60' ▲ J. Ghio ▼ L. Aguirre
- 68' ▲ Marcelo Santos ▼ A. Majok
- 70' Yellow Card
- 75' ▲ A. Coric ▼ S. Thioune
- 81' ▲ S. Smajlagic ▼ Ederson
- 84' 0-1 M. El Fanis
- 87' ▲ N. Portelli ▼ J. Minala
- 87' ▲ E. Attard ▼ U. Arias
- 87' ▲ J. Kofi Mensah ▼ R. Mihana
- 90'+3 M. El Fanis
- 90' 0-2 N. Koffi11m
- FT0-2
Đội hình
- 22C. Mafoumbi
- 3Weder
- 6N. Muscat
- 10U. Arias▼ 87'
- 11J. C. Corbalan
- 17Dodo
- 23T. Caruana
- 25J. Minala▼ 87'
- 27L. Aguirre▼ 60'
- 28R. Mihana▼ 87'
- 99A. Majok▼ 68'
Dự bị 11
- 56P. Sanchez
- 5E. Pepe
- 7N. Portelli▲ 87'
- 8J. Ghio▲ 60'
- 14E. Attard▲ 87'
- 18A. Barbara
- 19J. Kofi Mensah▲ 87'
- 20M. Mallia
- 21J. Vella
- 26M. Maniscalco
- 95Marcelo Santos▲ 68'
- 1H. Bonello
- 2Rafael Compri▼ 46'
- 3N. Micallef
- 27O. Bjelicic
- 9S. Thioune▼ 75'
- 10J. Mbong
- 6D. Letherby▼ 46'
- 91Emerson▼ 56'
- 25Ederson▼ 81'
- 33D. Simkus
- 19N. Koffi
Dự bị 11
- 12M. Camilleri
- 5S. Xerri▲ 56'
- 7S. Attard
- 8M. Garcia
- 14S. Smajlagic▲ 81'
- 16S. Camilleri
- 23K. Hili
- 24A. Coric▲ 75'
- 47M. El Fanis▲ 46'
- 55K. Vella
- 77M. Hadzi▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu48
46Ghi được66
41Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai39