Gzira United vs Valletta F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gzira United 0-2 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 0, hòa 5, Valletta F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 22
- Phong độ
- LLLLD Gzira United
- WLWWD Valletta F.C.
- 30' ▲ M. Van de Bovenkamp ▼ C. Failla
- 41' 0-1 A. Adebayo
- 45'+1 M. Ellul
- HT0-1
- 49' 0-2 A. Zammit
- 60' B. Borg
- 66' ▲ S. Martinez ▼ S. Bastic
- 66' ▲ N. Cassar ▼ A. Borg
- 72' ▲ B. Paiber ▼ A. Zammit
- 75' ▲ D. Farrugia ▼ J. Bonilla
- 80' ▲ N. Micallef ▼ E. Mbende
- 80' ▲ S. Meijer ▼ A. Adebayo
- 85' D. Abela
- 88' ▲ T. Melillo ▼ Yuri
- FT0-2
Đội hình
- 33E. Colombo
- 3G. Mentz
- 5D. Abela
- 6A. Borg ▼ 66'
- 8B. Borg
- 9Andre Carlos
- 10Maxuell Samurai
- 13C. Failla ▼ 30'
- 19S. Bastic ▼ 66'
- 23C. N’sa
- 57J. Bonilla ▼ 75'
Dự bị 11
- 1K. Sargent
- 20K. Galea
- 7S. Martinez ▲ 66'
- 11D. Farrugia ▲ 75'
- 14L. Riascos
- 22M. Van de Bovenkamp ▲ 30'
- 24S. Roh
- 28N. Cassar ▲ 66'
- 29A. Previ
- 30D. Xuereb
- 96M. Stojanovic
- 90Maringa Adilson
- 3M. Ellul
- 4S. Borg
- 8A. Zammit ▼ 72'
- 11J. Azzopardi
- 20Y. Yankam
- 29A. Adebayo ▼ 80'
- 33E. Mbende ▼ 80'
- 50Yuri ▼ 88'
- 55S. Radic
- 98J. Mendoza
Dự bị 11
- 1J. Archibald
- 13J. Spiteri
- 5E. El Nasar
- 9M. P. Grech
- 10B. Paiber ▲ 72'
- 17S. Chetcuti
- 24R. Muscat
- 31T. Melillo ▲ 88'
- 44N. Micallef ▲ 80'
- 99S. Meijer ▲ 80'
- 80Z. Formosa
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu36
42Ghi được44
47Thủng lưới28
1.24Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai31